désapprendre

Học thuật
Thân thiện
désapprendre

Il doit désapprendre ses mauvaises habitudes.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Quên mất (điều đã học): Hành động làm mất đi hoặc không còn nhớ được một kiến thức, kỹ năng đã từng được học biết trước đây. Đâymột từ mang sắc thái văn học.
Ví dụ sử dụng
  • (Anh ta quên hết những điều anh ta biết.)
  • (Khi có tuổi, đôi khi người ta quên mất tiếng mẹ đẻ của mình.)
  • (Anh ấy đã phải quên đi (từ bỏ) những thói quen xấu để tiến bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Désapprendre à faire quelque chose": Quên cách làm một việc gì đó.
    • Après son accident, il a désappris à marcher. (Sau tai nạn, anh ấy đã quên cách đi bộ.)
  • Sử dụng trong ngữ cảnh triết học hoặc sư phạm: Chỉ việc gạt bỏ những kiến thức, định kiến đã học để tiếp cận một cách nhìn mới.
    • Le premier pas vers la sagesse est de désapprendre les préjugés. (Bước đầu tiên hướng tới trí tuệquên đi những định kiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Désapprentissage (danh từ giống đực): Sự quên học, quá trình làm mất đi một kiến thức đã học.
    • Le désapprentissage d'une mauvaise technique est long. (Việc quên đi một kỹ thuật tồimột quá trình dài.)
  • Apprendre (động từ): Học, đối nghĩa trực tiếp.
  • Oublier (động từ): Quên (nghĩa rộng thông dụng hơn, không nhất thiết chỉ điều đã học).
Từ đồng nghĩa
  • Oublier: Quên.
  • Perdre (une habitude, une connaissance): Mất đi (một thói quen, một kiến thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "désapprendre")

désapprendre

Il doit désapprendre ses mauvaises habitudes.

ngoại động từ
  1. (văn học) quên mất (điều đã học)
    • Il désapprend tout ce qu'il savait
      anh ta quên hết những điều anh ta biết

Từ trái nghĩa