désapprouver

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Phản đối, không tán thành: Thể hiện thái độ không đồng ý, không chấp thuận với một hành động, ý kiến, quyết định hoặc thái độ của ai đó. thể hiện sự bất bình hoặc chỉ trích một cáchý thức.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le professeur désapprouve le comportement bruyant de ses élèves. (Giáo viên phản đối hành vi ồn ào của học sinh mình.)
    • J'ai désapprouvé sa décision de partir sans prévenir. (Tôi đã không tán thành quyết định rời đi không báo trước của anh ấy.)
    • Ses parents désapprouvent son choix de carrière. (Bố mẹ anh ấy không tán thành lựa chọn nghề nghiệp của anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être désapprouvé par quelqu'un": Bị ai đó phản đối.

    • Son projet a été désapprouvé par le comité. (Dự án của anh ta đã bị ủy ban phản đối.)
  • "Regarder quelqu'un d'un air désapprobateur": Nhìn ai đó với vẻ không tán thành.

    • Elle m'a regardé d'un air désapprobateur quand j'ai dit cela. ( ấy đã nhìn tôi với vẻ không tán thành khi tôi nói điều đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Désapprobateur (adj): mang tính chất phản đối, không tán thành.

    • Un regard désapprobateur. (Một cái nhìn không tán thành.)
  • Désapprobation (n): sự phản đối, sự không tán thành.

    • Il a exprimé sa désapprobation clairement. (Ông ấy đã bày tỏ sự phản đối của mình một cách rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Condamner: lên án, kết tội (thường mạnh hơn).
  • Critiquer: chỉ trích, phê bình.
  • Réprouver: bài bác, không chấp nhận (mang sắc thái đạo đức, trang trọng).
Từ trái nghĩa
  • Approuver: tán thành, chấp thuận.
  • Accepter: chấp nhận.
  • Soutenir: ủng hộ.
ngoại động từ
  1. phản đối, không tán thành

Từ trái nghĩa