désargenter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Lấy bạc ra, tách bạc ra: Hành động tách hoặc loại bỏ bạc ra khỏi một hợp kim, một vật thể hoặc một loại quặng.
- Bỏ lớp mạ bạc đi: Hành động làm cho một vật mất đi lớp phủ hoặc lớp mạ bằng bạc.
- (Thân mật) Lột hết tiền, làm cháy túi: Cách nói ví von, chỉ việc khiến ai đó tiêu hết tiền hoặc mất hết tiền bạc.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut désargenter ce vieux métal pour récupérer l'argent pur. (Phải tách bạc ra khỏi kim loại cũ này để thu hồi bạc nguyên chất.)
- Avec le temps, l'usage a désargenté les couverts anciens. (Theo thời gian, việc sử dụng đã làm mất lớp mạ bạc của những chiếc thìa dĩa cổ.)
- Ce voyage coûteux m'a complètement désargenté. (Chuyến đi đắt đỏ này đã làm tôi cháy túi hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se faire désargenter" (tự phản thân): Bị lột hết tiền, bị làm cho cháy túi.
- Il s'est fait désargenter au casino. (Anh ta đã bị lột hết tiền ở sòng bạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Argent (danh từ): Bạc (kim loại), tiền bạc.
- Argenter (ngoại động từ): Mạ bạc, phủ bạc lên.
- Désargentement (danh từ): Sự tách bạc, sự mất lớp mạ bạc; (nghĩa bóng) sự hết sạch tiền.
Từ đồng nghĩa
- Dépouiller de son argent: Tước đoạt tiền bạc của ai.
- Ruiner: Làm cho khánh kiệt, phá sản.
- Décaper (nghĩa cụ thể về lớp mạ): Tẩy, làm tróc lớp phủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ này)
ngoại động từ
- lấy bạc ra, tách bạc ra
- Désargenter le plomb argentifèretách bạc khỏi quặng chì chứa bạc đi
- bỏ lớp mạ bạc đi
- (thân mật) lột hết tiền, làm cháy túi