désargenté

Học thuật
Thân thiện
désargenté

Il a dû renoncer au restaurant car il est complètement désargenté.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thân mật):
    • Hết sạch tiền, cháy túi: Dùng để mô tả tình trạng của một người không còn tiền bạc, đang trong cảnh túng thiếu về tài chính.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • À la fin du mois, je suis souvent désargenté. (Cuối tháng, tôi thường xuyên cháy túi.)
    • Il ne peut pas nous accompagner au restaurant ; il est complètement désargenté. (Anh ấy không thể đi ăn nhà hàng với chúng tôi; anh ấy hết sạch tiền rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng. nhấn mạnh sự thiếu thốn tạm thời hơn là tình trạng nghèo khổ kinh niên.
    • Après les cadeaux de Noël, toute la famille était un peu désargentée. (Sau khi mua quà Giáng Sinh, cả gia đình đều hơi cạn túi.)
Biến thể từ gần giống
  • Désargentement (danh từ): Tình trạng hết sạch tiền, sự cạn kiệt tài chính.
    • Le désargentement temporaire est courant chez les étudiants. (Tình trạng cháy túi tạm thời khá phổ biếnsinh viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Fauché (adj, thân mật): Cháy túi, hết tiền.
  • À sec (adj, thân mật): Cạn tiền, hết sạch.
  • Sans le sou (thành ngữ): Không một xu dính túi.
Từ trái nghĩa
  • Riche: Giàu có.
  • Argenté: tiền, dư dả.
Thành ngữ liên quan
  • Être à court d'argent: Hết tiền, thiếu tiền (cách nói trung lập hơn).
  • Ne pas avoir un rond: Không có một đồng xu nào (cách nói rất thân mật).
désargenté

Il a dû renoncer au restaurant car il est complètement désargenté.

tính từ
  1. (thân mật) hết sạch tiền, cháy túi

Từ trái nghĩa

Từ chứa "désargenté"