désarroi

Học thuật
Thân thiện
désarroi

L'ennemi est en plein désarroi.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự rối loạn, sự hỗn loạn (chủ yếu về mặt tinh thần): Trạng thái mất phương hướng, bối rối sâu sắc, không biết phải hành động thế nào, thường do một sốc, tin xấu hoặc tình huống bất ngờ gây ra.
    • Sự bất an, sự hoang mang: Cảm giác lo lắng, bồn chồn thiếu an toàn về mặt tinh thần.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le décès soudain du président a plongé le pays dans le désarroi. (Cái chết đột ngột của tổng thống đã đẩy đất nước vào tình trạng hỗn loạn.)
    • Je lisais le désarroi dans ses yeux. (Tôi đã đọc thấy sự hoang mang trong đôi mắt ấy.)
    • L'annonce de la fermeture a semé le désarroi parmi les employés. (Thông báo đóng cửa đã gieo rắc sự bất an trong số các nhân viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en plein désarroi": Đang trong tình trạng hỗn loạn, rối ren hoàn toàn.

    • Après sa défaite, l'équipe était en plein désarroi. (Sau thất bại, đội bóng đang trong tình trạng hỗn loạn hoàn toàn.)
  • "Jeter/plonger quelqu'un dans le désarroi": Làm cho ai đó rơi vào tình trạng hoang mang, bối rối.

    • Cette nouvelle inattendue l'a plongée dans le désarroi. (Tin tức bất ngờ này đã khiến ấy rơi vào tình trạng hoang mang.)
Biến thể từ gần giống
  • Désarronter (động từ): Làm cho ai đó bối rối, mất phương hướng.
    • Sa réponse m'a complètement désarronné. (Câu trả lời của anh ta đã khiến tôi hoàn toàn bối rối.)
Từ đồng nghĩa
  • Confusion: sự lộn xộn, hỗn độn.
  • Détresse: sự đau khổ, sự quẫn bách (về tinh thần).
  • Affolement: sự hoảng loạn, sự cuống quýt.
  • Perplexité: sự bối rối, lúng túng.
Từ trái nghĩa
  • Sérénité: sự bình thản, điềm tĩnh.
  • Confiance: sự tự tin, tin tưởng.
  • Ordre: trật tự.
  • Calme: sự bình tĩnh, yên tĩnh.
Thành ngữ liên quan
  • Être en proie au désarroi: Bị sự hoang mang, bối rối giày vò.
    • Face à l'échec, il était en proie au désarroi. (Đối mặt với thất bại, anh ta bị sự bối rối giày vò.)
désarroi

L'ennemi est en plein désarroi.

danh từ giống đực
  1. sự rối loạn, sự hỗn loạn (chủ yếu về mặt tinh thần)
    • L'ennemi est en plein désarroi
      quân địch đang hỗn loạn lung tung

Từ trái nghĩa