assurance
/ə'ʃuərəns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự vững chắc, sự vững vàng; sự tự tin: Trạng thái chắc chắn, tự tin trong hành động, lời nói hoặc suy nghĩ.
- Sự tin chắc: Niềm tin vững chắc, sự xác tín về một điều gì đó.
- Sự cam đoan: Lời hứa chắc chắn, sự đảm bảo bằng lời nói.
- Sự bảo hiểm: Hợp đồng hoặc hệ thống bảo vệ tài chính trước những rủi ro, tổn thất.
Ví dụ sử dụng
Sự vững chắc, tự tin:
- Il a répondu avec assurance. (Anh ấy đã trả lời một cách vững vàng.)
- Parler avec assurance. (Nói với sự tự tin.)
Sự tin chắc:
- J'ai l'assurance qu'il viendra. (Tôi tin chắc rằng anh ấy sẽ đến.)
Sự cam đoan:
- Je vous donne l'assurance de mon soutien. (Tôi cam đoan với anh về sự ủng hộ của tôi.)
Sự bảo hiểm:
- Il travaille dans une compagnie d'assurances. (Anh ấy làm việc trong một công ty bảo hiểm.)
- J'ai souscrit une assurance automobile. (Tôi đã mua một hợp đồng bảo hiểm ô tô.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avoir l'assurance de": Có sự đảm bảo, sự chắc chắn về điều gì.
- Nous avons l'assurance d'un avenir meilleur. (Chúng tôi có sự đảm bảo về một tương lai tốt đẹp hơn.)
"Donner des assurances": Đưa ra những lời cam kết, đảm bảo.
- Le directeur a donné des assurances sur la sécurité de l'emploi. (Giám đốc đã đưa ra những cam đoan về an toàn việc làm.)
Biến thể và từ liên quan
Assurer (động từ): Bảo đảm, bảo hiểm, khẳng định.
- Il faut assurer cette voiture. (Phải mua bảo hiểm cho chiếc xe này.)
Assuré, e (tính từ): Chắc chắn, tự tin; (danh từ): Người được bảo hiểm.
- Un ton assuré. (Một giọng điệu đầy tự tin.)
- L'assuré doit déclarer le sinistre. (Người được bảo hiểm phải khai báo tổn thất.)
Assureur (danh từ): Công ty bảo hiểm, người bảo hiểm.
- Contacter votre assureur. (Hãy liên hệ với công ty bảo hiểm của bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Confiance (sự tự tin, tin tưởng).
- Certitude (sự chắc chắn).
- Garantie (sự bảo đảm, bảo hành).
- Sécurité (sự an toàn, chắc chắn).
Các cụm từ (locutions) liên quan
Assurance-vie (danh từ giống cái): Bảo hiểm nhân thọ.
- Souscrire une assurance-vie. (Mua một hợp đồng bảo hiểm nhân thọ.)
Assurance tous risques (danh từ giống cái): Bảo hiểm mọi rủi ro.
- Une voiture neuve nécessite une assurance tous risques. (Một chiếc xe mới cần một hợp đồng bảo hiểm mọi rủi ro.)
Thành ngữ liên quan
Agir en toute assurance: Hành động một cách hoàn toàn tự tin, chắc chắn.
- Elle prend la parole en toute assurance. (Cô ấy phát biểu với sự hoàn toàn tự tin.)
Avoir l'assurance de qqn: Có được sự tin tưởng, bảo đảm từ ai đó.
- Nous avons l'assurance du maire pour ce projet. (Chúng tôi có được sự cam kết của thị trưởng cho dự án này.)
danh từ giống cái
- sự vững chắc, sự vững vàng; sự tự tin
- Répondre avec assurancetrả lời vững chắc
- Parler avec assurancenói vững vàng
- sự tin chắc
- J'ai l'assurance quetôi tin chắc rằng
- sự cam đoan
- Je vous donne l'assurance quetôi cam đoan với anh rằng
- sự bảo hiểm
- Compagnie d'assurancescông ty bảo hiểm
- Contrat d'assurance, police d'assurancekhế ước bảo hiểm, bảo khoán
- Prime d'assurancephí bảo hiểm, bảo phí
- Assurance contre l'incendie/le vol/les accidentsbảo hiểm hỏa hoạn/trộm cắp/tai nạn
- Assurance sur la viebảo hiểm nhân mạng
- Assurance tous risques, assurance multirisquesbảo hiểm mọi rủi ro
- Assurances maritimesbảo hiểm hàng hải
- Courtier d'assurancesngười môi giới bảo hiểm
- Société d'assurance mutuellehội bảo hiểm hỗ tương
- Assurance invalidité-vieillessebảo hiểm bệnhtật-tuổi già
- Assurances socialesbảo hiểm xã hội