fermeté

Học thuật
Thân thiện
fermeté

Le pont en pierre montre une grande fermeté.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự chắc, sự vững bền: Chất lượng của một vật thể không dễ bị phá vỡ, biến dạng hoặc sụp đổ.
    • Tính vững vàng: Trạng thái ổn định, chắc chắn đáng tin cậy, thường dùng cho ý kiến, phán đoán hoặc lập trường.
    • Sự quả quyết, sự rắn rỏi: Cách diễn đạt hoặc hành động mạnh mẽ, dứt khoát không do dự.
    • Tính kiên quyết, tính cương quyết, tính cương nghị: Phẩm chất của một ngườiý chí mạnh mẽ, giữ vững lập trường không dễ bị lung lay.
    • Sự đứng giá (trong mua bán chứng khoán): Tình trạng giá cả ổn định, không biến động mạnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La fermeté de ce pont est remarquable. (Sự vững bền của cây cầu này thật đáng chú ý.)
    • Il a fait preuve d'une grande fermeté dans ses décisions. (Anh ấy đã thể hiện sự kiên quyết lớn trong các quyết định của mình.)
    • La fermeté de son style d'écriture impressionne les lecteurs. (Sự rắn rỏi trong phong cách viết của ấy gây ấn tượng với người đọc.)
    • Le marché montre une certaine fermeté cette semaine. (Thị trường thể hiện một sự đứng giá nhất định trong tuần này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avec fermeté": một cách kiên quyết, một cách cương quyết.

    • Elle a refusé avec fermeté. ( ấy đã từ chối một cách kiên quyết.)
  • "Fermeté d'âme": sự kiên cường, sự cứng cỏi trong tâm hồn.

    • Il a traversé l'épreuve avec une fermeté d'âme admirable. (Anh ấy đã vượt qua thử thách với một sự kiên cường đáng ngưỡng mộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ferme (tính từ): chắc chắn, kiên quyết, vững vàng.

    • Un sol ferme. (Mặt đất chắc.)
    • Une réponse ferme. (Một câu trả lời kiên quyết.)
  • Affermir (động từ): làm cho chắc thêm, củng cố.

    • Affermir ses connaissances. (Củng cố kiến thức của mình.)
  • Raffermir (động từ): làm cho chắc hơn nữa, tăng cường.

    • Cet exercice raffermit les muscles. (Bài tập này làm săn chắc bắp.)
Từ đồng nghĩa
  • Solidité (n.f): sự vững chắc, sự bền vững.
  • Résolution (n.f): sự quyết tâm, sự kiên quyết.
  • Détermination (n.f): sự quyết tâm, sự kiên định.
  • Constance (n.f): tính kiên định, sự bền bỉ.
Từ trái nghĩa
  • Faiblesse (n.f): sự yếu đuối.
  • Indécision (n.f): sự do dự, sự thiếu quyết đoán.
  • Mollesse (n.f): sự mềm yếu, sự nhu nhược.
  • Instabilité (n.f): sự bất ổn, sự không vững vàng.
Thành ngữ liên quan
  • Faire preuve de fermeté: thể hiện sự kiên quyết, tỏ ra cương quyết.
    • Le directeur a fait preuve de fermeté face à la crise. (Giám đốc đã thể hiện sự kiên quyết trước cuộc khủng hoảng.)
fermeté

Le pont en pierre montre une grande fermeté.

danh từ giống cái
  1. sự chắc, sự vững bền
    • Fermeté d'un pont
      sự vững bền của một chiếc cầu
  2. tính vững vàng
    • Fermeté de jugement
      phán đoán vững vàng
  3. sự quả quyết, sự rắn rỏi
    • Fermeté du style
      lời văn học rắn rỏi
  4. tính kiên quyết, tính cương quyết, tính cương nghị
    • Fermeté de caractère
      tính khí kiên quyết
  5. sự đứng giá (mua bán chứng khoán)

Từ trái nghĩa