désencombrement

Học thuật
Thân thiện
désencombrement

On fait un désencombrement du grenier ce week-end.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự thu dọn (cho khỏi vướng): Hành động loại bỏ những đồ vật thừa, không cần thiết hoặc gây cản trở để tạo ra không gian thông thoáng, ngăn nắp hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le désencombrement de la cave a pris toute la journée. (Việc thu dọn tầng hầm đã mất cả ngày.)
    • Après le désencombrement, la pièce paraît beaucoup plus grande. (Sau khi thu dọn, căn phòng trông rộng rãi hơn nhiều.)
    • Elle a entrepris un désencombrement de ses armoires. ( ấy đã tiến hành thu dọn tủ quần áo của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "désencombrement mental": sự thu dọn tinh thần, loại bỏ những suy nghĩ tiêu cực hoặc không cần thiết.

    • La méditation est une forme de désencombrement mental. (Thiềnmột hình thức thu dọn tinh thần.)
  • "opération de désencombrement": chiến dịch/đợt thu dọn.

    • La municipalité organise une opération de désencombrement des encombrants. (Ủy ban thành phố tổ chức một đợt thu dọn đồ cồng kềnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Désencombrer (động từ): thu dọn, dọn dẹp cho thông thoáng.

    • Il faut désencombrer le garage. (Phải thu dọn nhà để xe cho thông thoáng.)
  • Encombrement (danh từ giống đực): sự ùn tắc, sự chật chội, đồ đạc chất đống.

    • L'encombrement de la route est important. (Tình trạng ùn tắc trên đường rất nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Débarras: sự dọn dẹp, sự vứt bỏ đồ không cần thiết.
  • Nettoyage: sự dọn dẹp, sự làm sạch (nghĩa rộng hơn).
  • Tri: sự phân loại, lựa chọn (thường dùng trong ngữ cảnh tương tự).
Thành ngữ liên quan
  • Faire place nette: dọn sạch sẽ, thu dọn triệt để (tạo không gian trống).
    • Avant de déménager, il a fait place nette dans son appartement. (Trước khi chuyển nhà, anh ấy đã thu dọn triệt để căn hộ của mình.)
désencombrement

On fait un désencombrement du grenier ce week-end.

danh từ giống đực
  1. sự thu dọn (cho khỏi vướng)

Từ trái nghĩa