désentoiler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Bóc vải (phủ) ra: Hành động tháo, gỡ hoặc lấy đi một tấm vải đang được dùng để che phủ, bảo vệ một vật gì đó, đặc biệt là một tác phẩm nghệ thuật.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Avant la restauration, il faut désentoiler le tableau avec précaution. (Trước khi phục chế, phải cẩn thận bóc vải bức tranh ra.)
- Le conservateur a désentoilé la sculpture pour l'exposition. (Người quản thủ đã bóc vải phủ tác phẩm điêu khắc để trưng bày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh chuyên môn như bảo tàng, phục chế nghệ thuật hoặc đóng gói hàng hóa đặc biệt. Nó ngụ ý một hành động được thực hiện một cách cẩn thận, có chủ đích để lộ ra vật được che phủ bên dưới.
Biến thể và từ gần giống
- Découvrir (v): Khám phá, phát hiện, mở ra (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
- Déballer (v): Mở hàng, tháo gỡ bao bì (thường dùng cho hàng hóa đóng gói).
- Dévoiler (v): Vén màn, tiết lộ (thường dùng cho thông tin, bí mật hoặc tượng đài).
Từ đồng nghĩa
- Découvrir: Mở ra, để lộ ra.
- Dévoiler: Vén màn, lộ ra.
Từ trái nghĩa
- Entoiler (v): Phủ vải lên, dán vải lên (là hành động ngược lại).
- Couvrir: Che phủ.
- Emballer: Đóng gói, bọc lại.
ngoại động từ
- bóc vải
- Désentoiler un tableaubóc vải một bức tranh