entoiler

ngoại động từ
  1. bồi vải
    • Entoiler une carte
      bồi vải một bản đồ
    • Entoiler des aile d'un moulin à vent
      bồi vải cánh cối xay gió
  2. dựng vải cứng (trong cổ áo...)
  3. đóng bìa vải (sách)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "entoiler"

Từ có nhắc đến "entoiler"

entoiler
L'artiste décide d'entoiler sa nouvelle toile avant de peindre.