entoiler

Học thuật
Thân thiện
entoiler

L'artiste décide d'entoiler sa nouvelle toile avant de peindre.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bồi vải: Hành động dán hoặc gắn một tấm vải lên mặt sau của một vật (như giấy, bản đồ, cánh quạt) để làm cho chắc chắn bền hơn.
    • Dựng vải cứng: Hành động đặt một lớp vải cứng hoặc dùng vải để làm cứng một bộ phận (như cổ áo, ve áo).
    • Đóng bìa vải: Hành động bọc bên ngoài một cuốn sách bằng vải để làm bìa.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le restaurateur doit entoiler ce vieux tableau pour le conserver. (Người phục chế phải bồi vải bức tranh này để bảo quản .)
    • Pour renforcer le col, il faut entoiler cette partie avec une toile spéciale. (Để làm cứng cổ áo, cần dựng vải cứng phần này bằng một loại vải đặc biệt.)
    • La bibliothèque a fait entoiler les livres anciens. (Thư viện đã cho đóng bìa vải những cuốn sách cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être entoilé" (dạng bị động): được bồi vải, được đóng bìa vải.
    • Cette affiche est entoilée sur un châssis en bois. (Tấm áp phích này được bồi vải trên một khung gỗ.)
  • Trong ngành thời trang, "entoiler" thường chỉ việc dán lót một lớp vải mỏng (vải lót keo) để định hình tạo dáng cho trang phục.
Biến thể từ gần giống
  • Toilage (danh từ): hành động bồi vải; lớp vải dùng để bồi hoặc dựng.
    • Le toilage de cette veste est de bonne qualité. (Lớp vải dựng của chiếc áo khoác này chất lượng tốt.)
  • Détoiler (ngoại động từ): tháo lớp vải bồi ra.
  • Rentoiler (ngoại động từ): bồi vải lại (sau khi đã tháo ra hoặc khi lớp bị hỏng).
Từ đồng nghĩa
  • Doubler (với vải): lót vải, bọc lót (nghĩa rộng hơn, có thể không nhằm mục đích làm cứng).
  • Renforcer (với une toile): gia cố, làm chắc bằng vải.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với "entoiler")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào phổ biến với "entoiler")

entoiler

L'artiste décide d'entoiler sa nouvelle toile avant de peindre.

ngoại động từ
  1. bồi vải
    • Entoiler une carte
      bồi vải một bản đồ
    • Entoiler des aile d'un moulin à vent
      bồi vải cánh cối xay gió
  2. dựng vải cứng (trong cổ áo...)
  3. đóng bìa vải (sách)

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "entoiler"

Từ có nhắc đến "entoiler"