déserteur

Học thuật
Thân thiện
déserteur

Un soldat est jugé pour être un déserteur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kẻ đào ngũ, kẻ bỏ ngũ: Người lính hoặc quân nhân nhiệm vụ nhưng đã tự ý rời bỏ đơn vị, hàng ngũ quân đội của mình không được phép, thường để trốn tránh nghĩa vụ quân sự hoặc chiến đấu.
    • Kẻ bỏ hàng ngũ: Nghĩa mở rộng, chỉ người đã từ bỏ một tổ chức, phe nhóm hoặc một nhiệm vụ quan trọng một cách hèn nhát hoặc phản bội.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'armée recherche le déserteur. (Quân đội đang truy tìm kẻ đào ngũ.)
    • Il a été jugé comme déserteur pendant la guerre. (Anh ta đã bị xét xử như một kẻ đào ngũ trong chiến tranh.)
    • Traiter quelqu'un de déserteur est une insulte grave. (Gọi ai đókẻ bỏ ngũmột lời xúc phạm nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Déserteur politique": Kẻ đào tẩu chính trị, người rời bỏ đất nước hoặc chế độ của mình lý do chính trị.
    • L'écrivain a vécu en exil comme un déserteur politique. (Nhà văn đã sống lưu vong như một kẻ đào tẩu chính trị.)
  • "Être considéré comme un déserteur": Bị coi là kẻ phản bội, đào ngũ.
    • En quittant le projet, il a été considéré comme un déserteur par son équipe. (Khi rời bỏ dự án, anh ta bị đội của mình coi là một kẻ đào ngũ.)
Biến thể từ liên quan
  • Déserter (động từ): Đào ngũ, bỏ ngũ; bỏ rơi, rời bỏ.
    • Il a décidé de déserter l'armée. (Anh ta quyết định đào ngũ.)
  • Désertion (danh từ giống cái): Hành động đào ngũ; sự bỏ rơi.
    • La désertion est un crime militaire grave. (Tội đào ngũmột tội hình sự nghiêm trọng trong quân đội.)
  • Déserteuse (danh từ giống cái): Dạng thức giống cái của "déserteur" (ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Fuyard: Kẻ chạy trốn, kẻ tẩu thoát (nghĩa rộng hơn).
  • Transfuge: Kẻ đào thoát sang phe địch, kẻ phản bội (thường mang sắc thái chính trị hoặc tình báo).
  • Traître: Kẻ phản bội (nghĩa rộng mạnh hơn).
Thành ngữ liên quan
  • "Passer à l'ennemi en déserteur": Đào ngũ sang hàng ngũ địch.
    • Le soldat a été accusé d'avoir passé à l'ennemi en déserteur. (Người lính bị buộc tội đã đào ngũ sang hàng ngũ địch.)
déserteur

Un soldat est jugé pour être un déserteur.

danh từ giống đực
  1. kẻ đào ngũ
  2. kẻ bỏ ngũ, kẻ bỏ hàng ngũ

Từ trái nghĩa

Từ gần giống