disserter

Học thuật
Thân thiện
disserter

On discute longuement pour disserter sur ce sujet.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Nghị luận, bàn luận một cách hệ thống chi tiết: Hành động trình bày, phân tích hoặc thảo luận về một chủ đề một cách sâu rộng, thường theo hình thức văn viết hoặc diễn thuyết mang tính học thuật.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Il aime disserter sur des sujets complexes. (Anh ấy thích nghị luận về những chủ đề phức tạp.)
    • Le professeur a disserté pendant une heure sur les causes de la révolution. (Giáo sư đã nghị luận suốt một giờ về các nguyên nhân của cuộc cách mạng.)
    • Disserter de philosophie est un exercice intellectuel exigeant. (Nghị luận về triết họcmột bài tập trí tuệ đòi hỏi cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Disserter longuement sur quelque chose": nghị luận dài dòng, tỉ mỉ về điều đó.

    • L'auteur disserte longuement sur les nuances de ce concept. (Tác giả nghị luận dài dòng về những sắc thái của khái niệm này.)
  • "Se lancer dans une dissertation": bắt đầu một bài nghị luận (thường dùng cho bài viết học thuật, bài luận).

    • Pour son examen, il doit se lancer dans une dissertation de quatre pages. (Cho bài thi, cậu ấy phải bắt tay vào viết một bài nghị luận bốn trang.)
Biến thể từ gần giống
  • Dissertation (n.f): bài luận văn, luận án, bài nghị luận học thuật dài.

    • Elle prépare sa dissertation de master. ( ấy đang chuẩn bị luận văn thạc sĩ của mình.)
  • Discourir (v.i): diễn thuyết, nói dài dòng (có thể mang sắc thái hơi tiêu cực hơn "disserter").

    • Il a discouru sur ses exploits pendant le dîner. (Ông ta đã nói dài dòng về những chiến tích của mình trong bữa tối.)
Từ đồng nghĩa
  • Argumenter: lập luận, đưa ralẽ.
  • Débattre: tranh luận, thảo luận (thường mang tính chất đối đáp).
  • Traiter (d'un sujet): xử lý, bàn về (một chủ đề).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với "disserter". Cấu trúc thường gặp là "disserter sur/de + [chủ đề]")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "disserter")

disserter

On discute longuement pour disserter sur ce sujet.

nội động từ
  1. nghị luận
    • Disserter de philosophie
      nghị luận về triết học

Từ có nhắc đến "disserter"