déserter

Học thuật
Thân thiện
déserter

Le soldat décide de déserter pendant la nuit.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Bỏ đi, rời bỏ: Hành động cố ý rời khỏi một nơi hoặc một nhóm người không sự cho phép hoặc khôngý định quay trở lại.
    • Bỏ rơi, từ bỏ: Hành động ngừng ủng hộ, tham gia hoặc theo đuổi một mục tiêu, nguyên nhân hoặc trách nhiệm.
  2. Nội động từ:

    • Đào ngũ: Hành động bỏ trốn khỏi quân đội hoặc lực lượng vũ trang không được phép, thườngtrong thời gian chiến tranh hoặc nghĩa vụ quân sự.
    • Bỏ hàng ngũ: Hành động rời bỏ một tổ chức, đảng phái hoặc nhóm mình đangthành viên.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Il a décidé de déserter la ville pour s'installer à la campagne. (Anh ấy quyết định bỏ thành phố để về sốngnông thôn.)
    • Déserter ses amis dans le besoin est un acte lâche. (Bỏ rơi bạn bè lúc khó khănmột hành động hèn nhát.)
  • Nội động từ:

    • Le soldat a été jugé pour avoir déserté pendant la bataille. (Người lính đã bị xét xử tội đào ngũ trong trận chiến.)
    • De nombreux membres désertent le parti politique après le scandale. (Nhiều đảng viên bỏ hàng ngũ đảng chính trị sau vụ bê bối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Déserter les rangs": Bỏ hàng ngũ, rời khỏi đội hình (nghĩa đen nghĩa bóng).

    • Plusieurs députés ont déserté les rangs de la majorité. (Nhiều nghị sĩ đã bỏ hàng ngũ của phe đa số.)
  • "Lieu déserté": Một nơi bị bỏ hoang, vắng vẻ, không có người.

    • Le village est complètement déserté après la catastrophe. (Ngôi làng hoàn toàn bị bỏ hoang sau thảm họa.)
Biến thể từ gần giống
  • Désertion (danh từ giống cái): Hành động đào ngũ, sự bỏ rơi.

    • La désertion est un crime militaire grave. (Tội đào ngũmột tội hình sự quân sự nghiêm trọng.)
  • Déserteur (danh từ giống đực): Kẻ đào ngũ, người bỏ hàng ngũ.

    • Les déserteurs étaient sévèrement punis. (Những kẻ đào ngũ đã bị trừng phạt nghiêm khắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Abandonner: Từ bỏ, bỏ rơi (nghĩa rộng).
  • Quitter: Rời bỏ, rời đi.
  • Fuir: Chạy trốn, bỏ chạy (nhấn mạnh tính chất vội vã, sợ hãi).
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến riêng cho "déserter" trong tiếng Pháp. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ đơn lẻ hoặc kết hợp với giới từ như "de" hoặc "pour").

Thành ngữ liên quan
  • Déserter le navire: Bỏ tàu (nghĩa đen); bỏ cuộc, rút lui khỏi một tình huống khó khăn (nghĩa bóng).
    • Quand l'entreprise a eu des problèmes, certains dirigeants ont déserté le navire. (Khi công ty gặp khó khăn, một số lãnh đạo đã bỏ tàu.)
déserter

Le soldat décide de déserter pendant la nuit.

ngoại động từ
  1. bỏ đi
    • Déderter le village
      bỏ làng đi
  2. bỏ
    • Déserter une bonne cause
      bỏ một việc nghĩa
nội động từ
  1. đào ngũ
  2. bỏ ngũ; bỏ hàng ngũ