déshabillé

/'dekstərəs/ Cách viết khác : (dextrous) /'dekstrəs/
danh từ giống đực
  1. quần áo trong nhà
    • en déshanillé
      ăn mặc không chải chuốt, ăn mặc xuềnh xoàng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "déshabillé"

déshabillé
Une femme porte un déshabillé en soie le matin.