déshabillé
/'dekstərəs/ Cách viết khác : (dextrous) /'dekstrəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Quần áo trong nhà, quần áo mặc ở nhà: Chỉ trang phục đơn giản, thoải mái, thường mặc trong không gian riêng tư như ở nhà.
- Trạng thái ăn mặc không chải chuốt, xuềnh xoàng: (Nghĩa bóng) Cách ăn mặc đơn giản, thiếu sự chỉn chu, thường trong bối cảnh thân mật, không cần hình thức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Elle portait un simple déshabillé en soie. (Cô ấy mặc một bộ quần áo ở nhà bằng lụa đơn giản.)
- Restons en déshabillé, c'est plus confortable. (Chúng ta cứ mặc đồ ở nhà đi, thoải mái hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "en déshabillé": (Cụm từ) Ăn mặc không chải chuốt, xuềnh xoàng; trong tình trạng thân mật, không kiểu cách.
- Il a été surpris en déshabillé par des visiteurs inattendus. (Anh ấy bị bắt gặp đang ăn mặc xuềnh xoàng bởi những vị khách không mời.)
- Une conversation en déshabillé. (Một cuộc trò chuyện thân mật, không hình thức.)
Biến thể và từ gần giống
- Déshabiller (động từ): Cởi quần áo (cho ai).
- Déshabillage (danh từ giống đực): Hành động cởi quần áo.
Từ đồng nghĩa
- Tenue d'intérieur: Trang phục trong nhà.
- Négligé: Trang phục ở nhà (thường chỉ áo choàng mỏng, gợi cảm).
- Tenue décontractée: Trang phục thoải mái, thư giãn.
Lưu ý
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang phục hoặc phong cách cá nhân. Nghĩa bóng "en déshabillé" mô tả một phong cách, tâm thế hoặc bầu không khí giản dị, không trang trọng, gần gũi.
danh từ giống đực
- quần áo trong nhà
- en déshanilléăn mặc không chải chuốt, ăn mặc xuềnh xoàng