déshabituer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm mất thói quen, cai: Hành động khiến ai đó từ bỏ một thói quen hoặc sự phụ thuộc vào một thứ gì đó mà họ đã quen thuộc.
Ví dụ sử dụng
- (Phải làm cho đứa trẻ này mất thói quen đi ngủ muộn.)
- (Bác sĩ giúp anh ta cai thuốc lá.)
- (Người ta đang cố gắng làm cho anh ta bỏ thói quen xấu đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se déshabituer de (quelque chose/faire quelque chose)": Tự mình từ bỏ, cai một thói quen. Đây là dạng phản thân (verbe pronominal) phổ biến của "déshabituer".
- Elle s'est déshabituée de boire du café. (Cô ấy đã tự cai thói quen uống cà phê.)
- Il est difficile de se déshabituer de fumer. (Rất khó để tự cai thuốc lá.)
Biến thể và từ gần giống
- Déshabitude (danh từ giống cái): Sự mất thói quen, trạng thái không còn quen thuộc.
- La déshabitude de conduire le rend nerveux. (Việc mất thói quen lái xe khiến anh ấy lo lắng.)
- Désaccoutumer (ngoại động từ): Từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa là làm mất thói quen.
Từ đồng nghĩa
- Désaccoutumer: Làm mất thói quen.
- Sevrer: Cai (thường dùng cho trẻ sơ sinh cai sữa hoặc cai một chất gây nghiện).
Từ trái nghĩa
- Habituer: Tạo thói quen, làm cho quen.
- Accoutumer: Tạo thói quen (từ trang trọng hơn).
ngoại động từ
- làm mất thói quen
- Déshabituer un enfant de mentirlàm một đứa trẻ mất thói quen nói dối