déshériter

Học thuật
Thân thiện
déshériter

Le père a décidé de déshériter son fils.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Truất quyền thừa kế: Hành động loại một người (thườngngười thân trong gia đình) ra khỏi di chúc hoặc tước quyền được hưởng di sản thừa kế theo luật định.
    • (Nghĩa bóng) Làm cho thua thiệt, tước đoạt cơ hội: Hành động khiến một người, một nhóm người hoặc một khu vực nào đó bị mất đi lợi ích, quyền lợi hoặc cơ hội phát triển so với những đối tượng khác.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le père a décidé de déshériter son fils. (Người cha đã quyết định truất quyền thừa kế của con trai mình.)
    • Déshériter un neveu trop prodigue. (Truất quyền thừa kế của một người cháu quá hoang tàng.)
    • Cette politique économique risque de déshériter les régions rurales. (Chính sách kinh tế này nguy làm cho các vùng nông thôn bị thua thiệt.)
    • Déshériter une région. (Làm cho một miền bị thua thiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Déshériter quelqu'un de quelque chose: Truất quyền thừa kế của ai đó một thứ đó.
    • Il a été déshérité de la maison familiale. (Anh ta đã bị truất quyền thừa kế ngôi nhà gia đình.)
  • Être déshérité (tính từ): Bị tước quyền thừa kế; (nghĩa bóng) bị thiệt thòi, nghèo khó (về vật chất hoặc tinh thần).
    • Un enfant déshérité. (Một đứa trẻ bị thiệt thòi.)
    • Un quartier déshérité. (Một khu phố nghèo khó, thiếu thốn tiện nghi.)
Biến thể từ gần giống
  • Déshérence (danh từ từ): Tình trạng không có người thừa kế; tài sản vô chủ (khi một người chết không có người thừa kế hợp pháp).
    • La succession est tombée en déshérence. (Tài sản thừa kế đã rơi vào tình trạng vô chủ.)
  • Hériter (động từ): Thừa kế, được hưởng di sản.
    • Elle a hérité d'une grande fortune. ( ấy đã thừa kế một gia tài lớn.)
  • Héritier/Héritière (danh từ): Người thừa kế.
    • L'unique héritier. (Người thừa kế duy nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Exhéréder (ngoại động từ, trang trọng): Truất quyền thừa kế.
  • Déposséder (ngoại động từ): Tước đoạt, tịch thu (có thể dùng trong cả nghĩa đen nghĩa bóng).
  • Priver (ngoại động từ): Tước đoạt, làm cho mất đi (nghĩa rộng hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Être déshérité de la nature: Bị thiên nhiên "truất quyền thừa kế", tức là sinh ra đã khiếm khuyết, thiệt thòi về thể chất hoặc trí tuệ.
    • Ne le raillez pas, on dirait qu'il a été déshérité par la nature. (Đừng chế nhạo anh ta, trông như thể anh ta bị thiên nhiên bỏ rơi vậy.)
déshériter

Le père a décidé de déshériter son fils.

ngoại động từ
  1. truất quyền thừa kế
    • Déshériter un neveu trop prodigue
      truất quyền thừa kế của một người cháu quá hoang tàng
  2. (nghĩa bóng) làm cho thua thiệt
    • Déshériter une région
      làm cho một miền bị thua thiệt

Từ trái nghĩa