combler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Lấp đầy, đổ đầy, tràn đầy: Hành động làm cho một không gian trống rỗng trở nên đầy, thường là bằng một vật chất cụ thể hoặc một cảm xúc trừu tượng.
- Thỏa mãn hoàn toàn, làm phỉ nguyện: Hành động đáp ứng đầy đủ và trọn vẹn một mong muốn, kỳ vọng hoặc nhu cầu, khiến người ta cảm thấy hài lòng tột độ.
- Ban tặng quá nhiều, tràn trề: Hành động cho, tặng ai đó một cách rất hào phóng, dồi dào, thường đến mức khiến họ cảm động hoặc ngạc nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut combler ce fossé avec de la terre. (Phải lấp cái hố này bằng đất.)
- Ce succès a comblé tous ses espoirs. (Thành công này đã thỏa mãn tất cả hy vọng của anh ấy.)
- Ses parents l'ont comblé de cadeaux pour son anniversaire. (Bố mẹ cô ấy đã tặng cô rất nhiều quà cho sinh nhật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être comblé": Cảm thấy vô cùng hài lòng, hạnh phúc và biết ơn.
- Je suis comblé par votre gentillesse. (Tôi vô cùng cảm kích trước lòng tốt của bạn.)
- "Combler un vide / une lacune": Lấp đầy một khoảng trống (vật lý) hoặc bù đắp một sự thiếu hụt, một lỗ hổng (kiến thức, cảm xúc).
- Ce livre comble une lacune importante dans la recherche. (Cuốn sách này lấp đầy một lỗ hổng quan trọng trong nghiên cứu.)
- "Combler quelqu'un de joie / de bonheur": Làm cho ai đó tràn ngập niềm vui, hạnh phúc.
- Votre visite nous a comblés de joie. (Chuyến thăm của bạn đã khiến chúng tôi tràn đầy niềm vui.)
Biến thể và từ gần giống
- Comblant (adj): Làm thỏa mãn, làm hài lòng sâu sắc.
- Une victoire comblante. (Một chiến thắng thỏa mãn.)
- Comble (nom masculin): Điểm cao nhất, đỉnh điểm (của một cảm xúc hoặc tình huống).
- C'est le comble du bonheur ! (Đó là đỉnh điểm của hạnh phúc!)
Từ đồng nghĩa
- Remplir: Làm đầy (nghĩa vật lý mạnh hơn).
- Satisfaire: Thỏa mãn (nghĩa chung, có thể ít mãnh liệt hơn).
- Assouvir: Thỏa mãn (một ham muốn, cơn thèm khát).
- Gâter: Chiều chuộng, làm hư (bằng cách cho nhiều quà).
Các cụm từ liên quan
- Combler de cadeaux / d'honneurs: Ban tặng rất nhiều quà / nhiều vinh dự.
- Le public a comblé l'artiste d'applaudissements. (Công chúng đã dành cho nghệ sĩ những tràng pháo tay nhiệt liệt.)
Thành ngữ liên quan
- "Pour combler le tout" / "Pour comble de...": Để làm cho mọi thứ trở nên trọn vẹn (theo nghĩa tích cực) hoặc để thêm vào đỉnh điểm của một tình huống (thường là tiêu cực).
- Il a plu, et pour comble de malheur, j'ai oublié mon parapluie. (Trời mưa, và thật không may hơn nữa, tôi lại quên ô.)
ngoại động từ
- đổ đầy tràn
- lấp đầy
- Les alluvions comblent le lacphù sa lấp đầy hồ
- Combler le videlấp chỗ trống
- thỏa mãn, làm cho phỉ nguyện
- Combler les désirs de quelqu'unlàm cho thoả lòng mong muốn của ai
- Je suis comblétôi rất thoả mãn
- cho nhiều quá
- Combler quelqu'un de cadeauxcho ai nhiều quà quá
- vouz me comblez!anh tử tế với tôi quá!