combler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Lấp đầy, đổ đầy, tràn đầy: Hành động làm cho một không gian trống rỗng trở nên đầy, thườngbằng một vật chất cụ thể hoặc một cảm xúc trừu tượng.
    • Thỏa mãn hoàn toàn, làm phỉ nguyện: Hành động đáp ứng đầy đủ trọn vẹn một mong muốn, kỳ vọng hoặc nhu cầu, khiến người ta cảm thấy hài lòng tột độ.
    • Ban tặng quá nhiều, tràn trề: Hành động cho, tặng ai đó một cách rất hào phóng, dồi dào, thường đến mức khiến họ cảm động hoặc ngạc nhiên.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut combler ce fossé avec de la terre. (Phải lấp cái hố này bằng đất.)
    • Ce succès a comblé tous ses espoirs. (Thành công này đã thỏa mãn tất cả hy vọng của anh ấy.)
    • Ses parents l'ont comblé de cadeaux pour son anniversaire. (Bố mẹ ấy đã tặng rất nhiều quà cho sinh nhật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être comblé": Cảm thấy vô cùng hài lòng, hạnh phúc biết ơn.
    • Je suis comblé par votre gentillesse. (Tôi vô cùng cảm kích trước lòng tốt của bạn.)
  • "Combler un vide / une lacune": Lấp đầy một khoảng trống (vật lý) hoặc bù đắp một sự thiếu hụt, một lỗ hổng (kiến thức, cảm xúc).
    • Ce livre comble une lacune importante dans la recherche. (Cuốn sách này lấp đầy một lỗ hổng quan trọng trong nghiên cứu.)
  • "Combler quelqu'un de joie / de bonheur": Làm cho ai đó tràn ngập niềm vui, hạnh phúc.
    • Votre visite nous a comblés de joie. (Chuyến thăm của bạn đã khiến chúng tôi tràn đầy niềm vui.)
Biến thể từ gần giống
  • Comblant (adj): Làm thỏa mãn, làm hài lòng sâu sắc.
    • Une victoire comblante. (Một chiến thắng thỏa mãn.)
  • Comble (nom masculin): Điểm cao nhất, đỉnh điểm (của một cảm xúc hoặc tình huống).
    • C'est le comble du bonheur ! (Đóđỉnh điểm của hạnh phúc!)
Từ đồng nghĩa
  • Remplir: Làm đầy (nghĩa vậtmạnh hơn).
  • Satisfaire: Thỏa mãn (nghĩa chung, có thể ít mãnh liệt hơn).
  • Assouvir: Thỏa mãn (một ham muốn, cơn thèm khát).
  • Gâter: Chiều chuộng, làm hư (bằng cách cho nhiều quà).
Các cụm từ liên quan
  • Combler de cadeaux / d'honneurs: Ban tặng rất nhiều quà / nhiều vinh dự.
    • Le public a comblé l'artiste d'applaudissements. (Công chúng đã dành cho nghệ sĩ những tràng pháo tay nhiệt liệt.)
Thành ngữ liên quan
  • "Pour combler le tout" / "Pour comble de...": Để làm cho mọi thứ trở nên trọn vẹn (theo nghĩa tích cực) hoặc để thêm vào đỉnh điểm của một tình huống (thườngtiêu cực).
    • Il a plu, et pour comble de malheur, j'ai oublié mon parapluie. (Trời mưa, thật không may hơn nữa, tôi lại quên ô.)
ngoại động từ
  1. đổ đầy tràn
  2. lấp đầy
    • Les alluvions comblent le lac
      phù sa lấp đầy hồ
    • Combler le vide
      lấp chỗ trống
  3. thỏa mãn, làm cho phỉ nguyện
    • Combler les désirs de quelqu'un
      làm cho thoả lòng mong muốn của ai
    • Je suis comblé
      tôi rất thoả mãn
  4. cho nhiều quá
    • Combler quelqu'un de cadeaux
      cho ai nhiều quà quá
    • vouz me comblez!
      anh tử tế với tôi quá!

Từ trái nghĩa

Từ gần giống