déshérité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Bị tước quyền thừa kế, mất phần gia tài: Chỉ một người bị loại khỏi di chúc hoặc không được nhận phần tài sản thừa kế theo luật định.
- Thiệt thòi, kém may mắn, thua thiệt: Chỉ một người hoặc một nhóm người bị thiếu thốn về vật chất, cơ hội hoặc khả năng so với người khác trong xã hội.
Danh từ (giống đực, số nhiều: déshérités):
- Người bị tước quyền thừa kế: Người không được hưởng di sản thừa kế.
- Người thiệt thòi, người thua thiệt: Người sống trong cảnh nghèo khó, thiếu thốn hoặc bị tước đoạt các quyền lợi cơ bản trong xã hội.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Le fils aîné a été déclaré déshérité par son père. (Người con trai cả đã bị cha tuyên bố tước quyền thừa kế.)
- Ces enfants grandissent dans un quartier déshérité. (Những đứa trẻ này lớn lên trong một khu phố thiệt thòi.)
Danh từ:
- Le testament a fait de lui un déshérité. (Bản di chúc đã biến anh ta thành một người bị tước quyền thừa kế.)
- La société doit se soucier des déshérités. (Xã hội phải quan tâm đến những người thiệt thòi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Les déshérités de la fortune": Những người kém may mắn, những người nghèo khó.
- Une association vient en aide aux déshérités de la fortune. (Một hiệp hội đến giúp đỡ những người kém may mắn.)
"Terres déshéritées": Những vùng đất cằn cỗi, nghèo nàn.
- Ils tentent de cultiver des terres déshéritées. (Họ cố gắng canh tác trên những vùng đất cằn cỗi.)
Biến thể và từ gần giống
Déshériter (động từ): Tước quyền thừa kế.
- Le père a décidé de déshériter son fils. (Người cha đã quyết định tước quyền thừa kế của con trai.)
Déshérence (danh từ giống cái): Tình trạng không có người thừa kế; sự bỏ rơi, hoang phế.
- Ce vieux château est tombé en déshérence. (Lâu đài cũ này đã rơi vào cảnh hoang phế.)
Từ đồng nghĩa
Tính từ/Danh từ (nghĩa thiệt thòi):
- Défavorisé: Bị thiệt thòi.
- Démuni: Túng thiếu, không có gì.
- Pauvre: Nghèo.
Tính từ/Danh từ (nghĩa thừa kế):
- Exhérédé: (Văn chương) Bị tước quyền thừa kế.
- Écarté de l'héritage: Bị loại khỏi quyền thừa kế.
Thành ngữ liên quan
- Être le déshérité de la famille: Là người bị coi là kém cỏi, thua thiệt nhất trong gia đình.
- Il se sent comme le déshérité de la famille. (Anh ấy cảm thấy mình như là người thua thiệt nhất trong gia đình.)
tính từ
- mất phần gia tài, bị tước quyền thừa kế
- kém năng khiếu; thua thiệt
danh từ
- người mất phần gia tài, người bị tước quyền thừa kế
- người kém năng khiếu; người thua thiệt
- Aider les déshérités de la viegiúp đỡ những người thua thiệt trong đời