désillusion
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự hết ảo tưởng, sự vỡ mộng: Cảm giác thất vọng và buồn bã khi nhận ra rằng một niềm tin, hy vọng hoặc hình ảnh lý tưởng hóa về ai đó/điều gì đó là sai lầm hoặc không tồn tại trong thực tế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La désillusion fut grande quand il a découvert la vérité. (Sự vỡ mộng thật lớn khi anh ấy khám phá ra sự thật.)
- Elle a éprouvé une profonde désillusion après cet échec. (Cô ấy đã cảm thấy một sự thất vọng sâu sắc sau thất bại đó.)
- La politique est souvent source de désillusion. (Chính trị thường là nguồn gốc của sự hết ảo tưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"éprouver une désillusion": cảm thấy vỡ mộng, nếm trải sự thất vọng.
- Il a éprouvé une amère désillusion envers son idole. (Anh ta đã nếm trải một sự vỡ mộng cay đắng đối với thần tượng của mình.)
"tomber de haut / tomber de son piédestal" (thành ngữ diễn đạt ý tương tự): từ trên cao rơi xuống / từ bệ cao ngã xuống (chỉ sự vỡ mộng đột ngột).
- La révélation de ses mensonges l'a fait tomber de son piédestal, causant une immense désillusion. (Việc phanh phui những lời nói dối của anh ta đã khiến anh ta từ bệ cao ngã xuống, gây ra một sự vỡ mộng khổng lồ.)
Biến thể và từ gần giống
Désillusionner (động từ): làm cho ai đó hết ảo tưởng, làm vỡ mộng.
- La réalité l'a désillusionné. (Thực tế đã làm anh ta vỡ mộng.)
Désillusionné, désillusionnée (tính từ): đã hết ảo tưởng, đã vỡ mộng.
- Un électeur désillusionné. (Một cử tri đã vỡ mộng.)
Từ đồng nghĩa
- Désenchantement (n.m): sự hết hứng thú, sự vỡ mộng (thường sau một trải nghiệm).
- Déception (n.f): sự thất vọng (nghĩa rộng hơn, có thể không liên quan đến ảo tưởng).
Từ trái nghĩa
- Illusion (n.f): ảo tưởng, ảo giác.
- Enchantement (n.m): sự mê say, sự thích thú.
danh từ giống cái
- sự hết ảo tưởng