illusion

/i'lu:ʤn/
Học thuật
Thân thiện
illusion

Un magicien crée une illusion sur scène.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Ảo ảnh: Nhận thức sai lầm về một điều đó thật, một cảm giác hoặc hình ảnh không đúng với thực tế khách quan.
    • Ảo tưởng: Một niềm tin hoặc hy vọng sai lầm, dựa trên sự đánh giá không thực tế về một tình huống hoặc khả năng của bản thân.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ce mirage n'est qu'une illusion. (Ảo ảnh đó chỉmột ảo ảnh.)
    • Il a perdu ses dernières illusions sur ce métier. (Anh ấy đã đánh mất những ảo tưởng cuối cùng về nghề này.)
    • Ne vous faites pas d'illusions, la tâche sera difficile. (Đừng tự tạo ảo tưởng, nhiệm vụ sẽ khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Faire illusion: Tạo ra vẻ bề ngoài lừa dối, khiến người khác tin vào điều không thật.

    • Son calme ne fait qu'illusion ; il est très inquiet à l'intérieur. (Vẻ bình tĩnh của anh ta chỉgiả tạo; bên trong anh ta rất lo lắng.)
  • Se faire illusion: Tự lừa dối mình, tự tin một cách sai lầm.

    • Si tu crois réussir sans effort, tu te fais une grave illusion. (Nếu bạn tin rằng sẽ thành công không nỗ lực, bạn đang tự lừa dối mình một cách nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Illusoire (tính từ): Mang tính ảo tưởng, không thật, không thực tế.

    • Un espoir illusoire (Một hy vọng ảo tưởng)
  • Illusionniste (danh từ): Ảo thuật gia, người tạo ra các ảo ảnh để giải trí.

    • Un grand illusionniste (Một ảo thuật gia tài ba)
  • Désillusion (danh từ giống cái): Sự vỡ mộng, sự tan vỡ ảo tưởng.

    • La désillusion après l'échec (Sự vỡ mộng sau thất bại)
Từ đồng nghĩa
  • Mirage: Ảo ảnh (thường chỉ hiện tượng quang học).
  • Leurre: Sự lừa dối, cái bẫy.
  • Chimère: Điều hão huyền, viển vông.
Cụm từ cố định
  • Illusion d'optique: Ảo ảnh thị giác, ảo giác quang học.

    • Cette peinture crée une illusion d'optique. (Bức tranh này tạo ra một ảo ảnh thị giác.)
  • Perdre ses illusions: Đánh mất ảo tưởng, vỡ mộng.

    • En grandissant, on perd peu à peu ses illusions. (Khi lớn lên, người ta dần dần đánh mất những ảo tưởng của mình.)
  • Vivre dans l'illusion: Sống trong ảo tưởng.

    • Il refuse la réalité et vit dans l'illusion. (Anh ta từ chối thực tế sống trong ảo tưởng.)
illusion

Un magicien crée une illusion sur scène.

danh từ giống cái
  1. ảo ảnh
    • Ce n'est pas une illusion, c'est une vérité
      đó không phảiảo ảnh, sự thật
  2. ảo tưởng
    • Se nourrir d'illusions
      nuôi ảo tưởng
    • faire illusion
      lừa phỉnh
    • illusion d'optique
      (vậthọc) ảo thị
    • se faire illusion
      tự dối mình; tưởng lầm