désintérêt

Học thuật
Thân thiện
désintérêt

Il montre un désintérêt total pour le jeu de société.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự thờ ơ, sự không quan tâm: Trạng thái không hứng thú, không chú ý hoặc không cảm thấy quan trọng đối với một người, một sự việc hay một chủ đề nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Son désintérêt pour la politique est total. (Sự thờ ơ của anh ấy đối với chính trịhoàn toàn.)
    • Le désintérêt des étudiants pour ce cours est préoccupant. (Sự không quan tâm của sinh viên đối với khóa học này rất đáng lo ngại.)
    • Elle a affiché un désintérêt évident pendant la réunion. ( ấy đã thể hiện một sự thờ ơ rõ ràng trong suốt cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Manifester du désintérêt": thể hiện sự thờ ơ.

    • Il a manifesté un profond désintérêt pour le projet. (Anh ta đã thể hiện một sự thờ ơ sâu sắc đối với dự án.)
  • "Tomber dans le désintérêt": rơi vào quên lãng, không còn được quan tâm.

    • Cette tradition est tombée dans le désintérêt général. (Truyền thống này đã rơi vào sự lãng quên chung.)
Biến thể từ gần giống
  • Désintéressé (e) (tính từ): vô tư, không vụ lợi.

    • Un geste désintéressé. (Một cử chỉ vô tư.)
  • Désintéressement (danh từ giống đực): sự vô tư, sự không vụ lợi; (trong tài chính) sự thanh toán để mua lại cổ phần.

    • Agir avec désintéressement. (Hành động một cách vô tư.)
Từ đồng nghĩa
  • Indifférence: sự thờ ơ, sự lãnh đạm.
  • Apathie: sự thờ ơ, sự hờ hững.
  • Incurie: sự thờ ơ, sự lơ là (thường dẫn đến hậu quả xấu).
Từ trái nghĩa
  • Intérêt: sự quan tâm, sự hứng thú.
  • Curiosité: sự tò mò, sự hiếu kỳ.
  • Passion: niềm đam mê.
désintérêt

Il montre un désintérêt total pour le jeu de société.

danh từ giống đực
  1. sự thờ ơ
    • Désintérêt de ce qui se passe dans ce milieu
      sự thờ ơ đối với sự việc trong môi trường đó

Từ trái nghĩa