désintérêt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự thờ ơ, sự không quan tâm: Trạng thái không có hứng thú, không chú ý hoặc không cảm thấy quan trọng đối với một người, một sự việc hay một chủ đề nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Son désintérêt pour la politique est total. (Sự thờ ơ của anh ấy đối với chính trị là hoàn toàn.)
- Le désintérêt des étudiants pour ce cours est préoccupant. (Sự không quan tâm của sinh viên đối với khóa học này rất đáng lo ngại.)
- Elle a affiché un désintérêt évident pendant la réunion. (Cô ấy đã thể hiện một sự thờ ơ rõ ràng trong suốt cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Manifester du désintérêt": thể hiện sự thờ ơ.
- Il a manifesté un profond désintérêt pour le projet. (Anh ta đã thể hiện một sự thờ ơ sâu sắc đối với dự án.)
"Tomber dans le désintérêt": rơi vào quên lãng, không còn được quan tâm.
- Cette tradition est tombée dans le désintérêt général. (Truyền thống này đã rơi vào sự lãng quên chung.)
Biến thể và từ gần giống
Désintéressé (e) (tính từ): vô tư, không vụ lợi.
- Un geste désintéressé. (Một cử chỉ vô tư.)
Désintéressement (danh từ giống đực): sự vô tư, sự không vụ lợi; (trong tài chính) sự thanh toán để mua lại cổ phần.
- Agir avec désintéressement. (Hành động một cách vô tư.)
Từ đồng nghĩa
- Indifférence: sự thờ ơ, sự lãnh đạm.
- Apathie: sự thờ ơ, sự hờ hững.
- Incurie: sự thờ ơ, sự lơ là (thường dẫn đến hậu quả xấu).
Từ trái nghĩa
- Intérêt: sự quan tâm, sự hứng thú.
- Curiosité: sự tò mò, sự hiếu kỳ.
- Passion: niềm đam mê.
danh từ giống đực
- sự thờ ơ
- Désintérêt de ce qui se passe dans ce milieusự thờ ơ đối với sự việc trong môi trường đó