désordonné
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bừa bộn, lộn xộn: Dùng để mô tả trạng thái thiếu trật tự, ngăn nắp, mọi thứ không được sắp xếp gọn gàng.
- Hỗn độn, hỗn loạn: Dùng để mô tả một tình huống, hành động hoặc sự việc diễn ra một cách thiếu tổ chức, không có quy củ, gây ra sự rối ren.
- Bừa bãi (văn học): Dùng để mô tả một lối sống, cách hành xử hoặc thói quen thiếu kỷ luật, không chừng mực.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sa chambre est toujours désordonnée. (Căn phòng của cậu ấy lúc nào cũng bừa bộn.)
- La foule a quitté le stade de manière désordonnée. (Đám đông rời sân vận động một cách hỗn loạn.)
- Il a mené une jeunesse désordonnée. (Anh ta đã có một tuổi trẻ bừa bãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Une pensée désordonnée": Một suy nghĩ rời rạc, không mạch lạc.
- Son discours était le reflet d'une pensée désordonnée. (Bài phát biểu của anh ta phản ánh một suy nghĩ rời rạc.)
- "Un feu désordonné": Hỏa lực bắn loạn xạ, không có mục tiêu rõ ràng (thường dùng trong quân sự).
- Les soldats ont riposté par un feu désordonné. (Các binh sĩ đã đáp trả bằng một loạt hỏa lực bắn loạn xạ.)
Biến thể và từ gần giống
- Désordre (danh từ giống đực): Sự bừa bộn, tình trạng hỗn loạn.
- Ranger le désordre dans la pièce. (Dọn dẹp sự bừa bộn trong phòng.)
- Désordonnément (trạng từ): Một cách bừa bộn, hỗn loạn.
- Les papiers étaient empilés désordonnément sur le bureau. (Các giấy tờ được chất bừa bộn trên bàn.)
Từ đồng nghĩa
- En désordre: Trong tình trạng lộn xộn.
- Chaotique: Hỗn độn, lộn xộn (mạnh hơn).
- Confus: Lộn xộn, rối rắm.
- Négligé: Cẩu thả, luộm thuộm (thiên về vẻ ngoài).
Từ trái nghĩa
- Ordonné: Ngăn nắp, có trật tự.
- Organisé: Có tổ chức.
- Rangé: Gọn gàng, ngăn nắp.
- Méthodique: Có phương pháp.
tính từ
- bừa bộn, lộn xộn; hỗn độn, hỗn loạn
- Maison désordonnéenhà bừa bộn
- Mouvements désordonnésđộng tác lộn xộn
- Fuite désordonnéecuộc thua chạy hỗn loạn
- (văn học) bừa bãi
- Vie désordonnéescuộc sống bừa bãi
- Dépenses désordonnéeschi tiêu bừa bãi