rangé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nền nếp, ngăn nắp, có trật tự: Dùng để mô tả một người có lối sống điều độ, đúng mực, ổn định và có tổ chức.
- Được xếp đặt, được sắp xếp: Dùng để mô tả đồ vật được đặt đúng chỗ, gọn gàng và có trật tự.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il mène une vie très rangée. (Anh ấy sống một cuộc đời rất nền nếp.)
- C'est un homme rangé et ponctuel. (Đó là một người đàn ông ngăn nắp và đúng giờ.)
- Les livres sont rangés sur l'étagère. (Những cuốn sách được xếp trên giá.)
- Sa chambre est toujours bien rangée. (Phòng của cô ấy luôn luôn gọn gàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Une bataille rangée": Một trận đánh dàn trận, một cuộc chiến chính quy, có tổ chức giữa hai đội quân đối địch. Nghĩa bóng: một cuộc tranh cãi lớn, ồn ào.
- Les deux armées se sont livrées à une bataille rangée. (Hai đội quân đã tham gia vào một trận đánh dàn trận.)
- Leur désaccord a tourné en bataille rangée. (Bất đồng của họ đã biến thành một cuộc cãi vã ầm ĩ.)
Biến thể và từ gần giống
- Ranger (động từ): Xếp đặt, sắp xếp, dọn dẹp.
- Elle doit ranger sa chambre. (Cô ấy phải dọn dẹp phòng của mình.)
- Rangeant (tính từ, ít dùng): Có tính chất làm cho nên nếp, làm cho ổn định.
- Dérangé (tính từ): Bừa bộn, lộn xộn; bị làm phiền; không bình thường (về tinh thần).
Từ đồng nghĩa
- Ordonné: Có trật tự, ngăn nắp.
- Organisé: Có tổ chức.
- Sérieux: Nghiêm túc, đứng đắn (về tính cách).
- Méthodique: Có phương pháp.
Từ trái nghĩa
- Désordonné: Bừa bộn, vô trật tự.
- Négligé: Cẩu thả, luộm thuộm.
- Bohème: Phóng túng, không theo khuôn phép.
tính từ
- nền nếp
- Un homme rangémột người nền nếp
- bataille rangéetrận đánh dàn trận