désorganiser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm tan rã, làm rối loạn, phá vỡ cơ cấu tổ chức: Hành động gây ra sự hỗn loạn, làm mất trật tự hoặc phá vỡ sự sắp xếp tổ chức của một nhóm, một hệ thống hoặc một kế hoạch.
    • Phá hoại, làm gián đoạn: Hành động cố ý can thiệp để làm hỏng hoặc ngăn chặn một kế hoạch, một quá trình diễn ra suôn sẻ.
Ví dụ sử dụng
  • (Khí clo phá hủy các .)
  • (Phá kế hoạch của ai đó.)
  • (Làm tan rã một đảng phái.)
  • (Cuộc đình công đã làm gián đoạn toàn bộ giao thông đường sắt.)
  • (Việc anh ấy rời đi đột ngột đã làm rối loạn đội ngũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Désorganiser la production": làm gián đoạn/đảo lộn quá trình sản xuất.
    • La panne d'électricité a désorganisé la production de l'usine. (Sự cố mất điện đã làm gián đoạn sản xuất của nhà máy.)
  • "Désorganiser la défense adverse" (thể thao): phá vỡ thế phòng ngự của đối phương.
    • L'attaquant a réussi à désorganiser la défense adverse. (Tiền đạo đã thành công trong việc phá vỡ thế phòng ngự của đối phương.)
Biến thể từ liên quan
  • Désorganisation (danh từ giống cái): sự tan rã, sự rối loạn, tình trạng hỗn loạn.
    • La désorganisation totale du service après la tempête. (Sự hỗn loạn hoàn toàn của dịch vụ sau cơn bão.)
  • Désorganisé, e (tính từ): bị rối loạn, lộn xộn, thiếu tổ chức (chỉ người hoặc vật).
    • Un bureau très désorganisé. (Một văn phòng rất lộn xộn.)
    • Elle est un peu désorganisée. ( ấy hơi thiếu ngăn nắp.)
Từ đồng nghĩa
  • Bouleverser: đảo lộn, làm xáo trộn.
  • Perturber: làm rối loạn, quấy rầy.
  • Dérégler: làm trục trặc, làm mất ổn định.
  • Saper: phá hoại ngầm, làm suy yếu.
Từ trái nghĩa
  • Organiser: tổ chức, sắp xếp.
  • Structurer: cấu trúc, sắp đặt.
  • Ordonner: sắp xếp trật tự, ra lệnh.
  • Régler: điều chỉnh, sắp đặt.
ngoại động từ
  1. làm tan rã, phá
    • Le chlore désorganise les tissus
      khí clo phá các
    • Désorganiser les plans de quelqu'un
      phá kế hoạch của ai
    • Désorganiser un parti
      làm tan rã một đảng

Từ trái nghĩa