organiser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tổ chức: Thực hiện các công việc cần thiết để chuẩn bị, sắp xếp điều hành một sự kiện, một hoạt động hoặc một nhóm người.
    • Sắp đặt, sắp xếp: Bố trí, sắp xếp các đồ vật hoặc các yếu tố một cách trật tự hợp lý.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Ils vont organiser un festival de musique. (Họ sẽ tổ chức một lễ hội âm nhạc.)
    • Elle doit organiser son emploi du temps pour la semaine prochaine. ( ấy phải sắp xếp thời gian biểu của mình cho tuần tới.)
    • Nous avons organisé les livres par ordre alphabétique. (Chúng tôi đã sắp xếp những cuốn sách theo thứ tự bảng chữ cái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "S'organiser" (Động từ phản thân): Tự tổ chức, tự sắp xếp (cho bản thân).
    • Il faut que je m'organise pour finir ce travail à temps. (Tôi phải tự sắp xếp để hoàn thành công việc này đúng hạn.)
    • L'équipe s'est bien organisée pour répondre à la demande. (Nhóm đã tự tổ chức rất tốt để đáp ứng nhu cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Organisation (danh từ giống cái): Sự tổ chức; tổ chức (nhóm, cơ quan).

    • L'organisation de la conférence a pris un mois. (Việc tổ chức hội nghị đã mất một tháng.)
    • C'est une organisation non gouvernementale. (Đómột tổ chức phi chính phủ.)
  • Organisateur, organisatrice (danh từ): Người tổ chức.

    • Le principal organisateur de l'événement est très compétent. (Người tổ chức chính của sự kiện rất năng lực.)
Từ đồng nghĩa
  • Arranger: Sắp xếp, thu xếp.
  • Planifier: Lên kế hoạch.
  • Préparer: Chuẩn bị.
  • Structurer: Cấu trúc, sắp xếp hệ thống.
Từ trái nghĩa
  • Désorganiser: Làm rối loạn, phá vỡ sự tổ chức.
  • Déranger: Làm xáo trộn, làm phiền.
ngoại động từ
  1. tổ chức
    • Organiser une réunion
      tổ chức một cuộc họp
  2. sắp đặt
    • Organiser son salon
      sắp đặt phòng khách