organiser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tổ chức: Thực hiện các công việc cần thiết để chuẩn bị, sắp xếp và điều hành một sự kiện, một hoạt động hoặc một nhóm người.
- Sắp đặt, sắp xếp: Bố trí, sắp xếp các đồ vật hoặc các yếu tố một cách có trật tự và hợp lý.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Ils vont organiser un festival de musique. (Họ sẽ tổ chức một lễ hội âm nhạc.)
- Elle doit organiser son emploi du temps pour la semaine prochaine. (Cô ấy phải sắp xếp thời gian biểu của mình cho tuần tới.)
- Nous avons organisé les livres par ordre alphabétique. (Chúng tôi đã sắp xếp những cuốn sách theo thứ tự bảng chữ cái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "S'organiser" (Động từ phản thân): Tự tổ chức, tự sắp xếp (cho bản thân).
- Il faut que je m'organise pour finir ce travail à temps. (Tôi phải tự sắp xếp để hoàn thành công việc này đúng hạn.)
- L'équipe s'est bien organisée pour répondre à la demande. (Nhóm đã tự tổ chức rất tốt để đáp ứng nhu cầu.)
Biến thể và từ gần giống
Organisation (danh từ giống cái): Sự tổ chức; tổ chức (nhóm, cơ quan).
- L'organisation de la conférence a pris un mois. (Việc tổ chức hội nghị đã mất một tháng.)
- C'est une organisation non gouvernementale. (Đó là một tổ chức phi chính phủ.)
Organisateur, organisatrice (danh từ): Người tổ chức.
- Le principal organisateur de l'événement est très compétent. (Người tổ chức chính của sự kiện rất có năng lực.)
Từ đồng nghĩa
- Arranger: Sắp xếp, thu xếp.
- Planifier: Lên kế hoạch.
- Préparer: Chuẩn bị.
- Structurer: Cấu trúc, sắp xếp có hệ thống.
Từ trái nghĩa
- Désorganiser: Làm rối loạn, phá vỡ sự tổ chức.
- Déranger: Làm xáo trộn, làm phiền.
ngoại động từ
- tổ chức
- Organiser une réuniontổ chức một cuộc họp
- sắp đặt
- Organiser son salonsắp đặt phòng khách