organiser

ngoại động từ
  1. tổ chức
    • Organiser une réunion
      tổ chức một cuộc họp
  2. sắp đặt
    • Organiser son salon
      sắp đặt phòng khách

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "organiser"