ségrégation

danh từ giống cái
  1. sự tách riêng, sự tách biệt
    • ségrégation des caractères
      (sinh vật học) sự phân ly tính chất
    • ségrégation raciale
      sự tách biệt chủng tộc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "ségrégation"

ségrégation
La ségrégation raciale est une pratique injuste.