déséquilibré
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mất thăng bằng (về tinh thần, trí óc): Chỉ trạng thái tâm lý hoặc tinh thần không ổn định, không cân bằng, thường dẫn đến hành vi bất thường hoặc khó kiểm soát.
- Mất cân bằng (về vật lý): Chỉ trạng thái không cân bằng về mặt vật lý hoặc cơ học, khi một vật không giữ được thế cân bằng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ses propos incohérents montrent qu'il est mentalement déséquilibré. (Những lời nói không mạch lạc của anh ta cho thấy anh ta bị mất thăng bằng về tinh thần.)
- Après l'accident, la structure du pont est déséquilibrée. (Sau vụ tai nạn, kết cấu của cây cầu bị mất cân bằng.)
- Un régime alimentaire déséquilibré peut nuire à la santé. (Một chế độ ăn uống mất cân bằng có thể gây hại cho sức khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng như danh từ (le déséquilibré / la déséquilibrée): Chỉ một người bị mất thăng bằng về tâm thần.
- La police a arrêté le déséquilibré qui semait la panique dans le quartier. (Cảnh sát đã bắt giữ kẻ mất trí đang gây hoảng loạn trong khu phố.)
Trong bối cảnh kinh tế hoặc xã hội: Diễn tả sự chênh lệch, mất cân đối.
- Une croissance déséquilibrée entre les régions. (Sự tăng trưởng mất cân đối giữa các vùng.)
Biến thể và từ gần giống
Déséquilibrer (động từ): Làm mất thăng bằng, làm mất cân bằng.
- Cette nouvelle a suffi à le déséquilibrer complètement. (Tin tức này đã đủ để làm anh ta hoàn toàn mất thăng bằng.)
Déséquilibre (danh từ): Sự mất thăng bằng, sự mất cân bằng.
- un déséquilibre mental (sự mất thăng bằng tâm thần)
- un déséquilibre budgétaire (sự mất cân bằng ngân sách)
Từ đồng nghĩa
- Instable (adj): Không ổn định, bấp bênh (về tinh thần hoặc tình cảm).
- Dérangé (adj): Bị rối loạn, bị xáo trộn (thường về tâm thần).
- Fou/folle (adj/n): Điên, mất trí (nghĩa mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
- Équilibré (adj): Cân bằng, ổn định.
- Stable (adj): Ổn định.
- Sain d'esprit (adj): Lành mạnh về tinh thần.
Thành ngữ liên quan
- Être en déséquilibre (constant/permanent): Ở trong tình trạng mất cân bằng (liên tục/vĩnh viễn).
- Depuis son deuil, elle est en déséquilibre permanent. (Kể từ khi bị mất mát người thân, cô ấy luôn ở trong tình trạng mất thăng bằng.)