détaler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ (thân mật):
- Chạy trốn, chuồn đi một cách nhanh chóng và vội vã: "détaler" diễn tả hành động bỏ chạy, thường là vì sợ hãi hoặc để tránh một tình huống khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- En entendant la police, les voleurs ont détalé. (Nghe thấy tiếng cảnh sát, bọn trộm đã chuồn đi.)
- Le chat a détalé quand il a vu le chien. (Con mèo đã chạy trốn khi nhìn thấy con chó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "détaler à toutes jambes": chạy trốn hết tốc lực.
- Il a détalé à toutes jambes en criant. (Hắn ta chạy trốn hết tốc lực vừa la hét.)
Biến thể và từ gần giống
- Déguerpir (nội động từ, thân mật): chạy trốn, tẩu thoát. Từ này có sắc thái mạnh hơn một chút so với "détaler".
- Fuir (nội động từ): chạy trốn, trốn chạy. Đây là từ phổ thông, ít mang sắc thái thân mật hơn.
Từ đồng nghĩa
- S'enfuir: bỏ chạy, tẩu thoát.
- Prendre la fuite: tháo chạy.
- Filer (thân mật): chuồn, biến đi.
Thành ngữ liên quan
- Détaler comme un lapin: chạy trốn nhanh như thỏ. Thành ngữ này nhấn mạnh tốc độ và sự vội vã khi bỏ chạy.
- Dès qu'il m'a vu, il a détalé comme un lapin. (Ngay khi thấy tôi, hắn đã chạy trốn nhanh như thỏ.)
nội động từ
- (thân mật) chuồn đi, chạy trốn
- Le lièvre détale devant les chienscon thỏ rừng chạy trốn trước đàn chó