déteindre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Làm phai màu: Hành động khiến cho màu sắc của một vật (thường là vải, quần áo) trở nên nhạt hơn hoặc mất đi.
- Làm giây màu sang: Hành động khiến màu từ vật này thấm, lan sang hoặc làm bẩn một vật khác.
Nội động từ:
- Phai màu: Màu sắc tự nhiên trở nên nhạt dần hoặc mất đi, thường do tác động bên ngoài như ánh sáng, giặt giũ.
- (Nghĩa bóng) Có ảnh hưởng đến, lan tỏa: Một đặc điểm, tính chất hoặc ảnh hưởng từ người/vật/sự việc này tác động đến người/vật/sự việc khác.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Le soleil déteint les tissus. (Ánh nắng làm phai màu vải.)
- Ce pantalon rouge a déteint sur le reste du linge dans la machine. (Chiếc quần màu đỏ này đã làm giây màu sang phần còn lại của quần áo trong máy giặt.)
Nội động từ:
- Cette étoffe déteint facilement. (Loại vải này phai màu dễ dàng.)
- Son enthousiasme déteint sur toute l'équipe. (Sự nhiệt tình của anh ấy có ảnh hưởng đến toàn bộ đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"déteindre sur quelqu'un" (nghĩa bóng): Ảnh hưởng tích cực hoặc tiêu cực đến ai đó.
- Son calme déteint sur moi et me rassure. (Sự bình tĩnh của cô ấy ảnh hưởng đến tôi và khiến tôi yên tâm.)
"faire déteindre": Chủ động làm cho cái gì đó phai màu hoặc giây màu.
- Il a fait déteindre son jean bleu sur son t-shirt blanc. (Anh ta đã làm cho chiếc quần jean xanh giây màu sang chiếc áo thun trắng.)
Biến thể và từ gần giống
Déteint, déteinte (tính từ): Đã bị phai màu.
- Un tissu déteint. (Một tấm vải đã phai màu.)
Déteintage (danh từ, hiếm gặp): Sự phai màu, hiện tượng phai màu.
Từ đồng nghĩa
- Ngoại/Nội động từ (làm phai/phai màu): Décolorer (làm phai/bạc màu), passer (phai).
- Nội động từ (nghĩa bóng): Influencer (ảnh hưởng), se communiquer (lan truyền), se transmettre (truyền sang).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng biệt phổ biến cho "déteindre". Các cấu trúc thường gặp là "déteindre sur [quelque chose/quelqu'un]").
Thành ngữ liên quan
- "Les couleurs déteignent" (nghĩa đen): Màu sắc bị phai/giây. (Dùng để mô tả hiện tượng thực tế.)
- "L'humeur déteint sur l'ambiance" (nghĩa bóng): Tâm trạng ảnh hưởng đến bầu không khí. (Một cách diễn đạt phổ biến.)
ngoại động từ
- làm phai màu
- Le soleil déteint les tissusánh nắng làm phai màu vải
nội động từ
- phai màu
- làm giây màu sang; (nghĩa bóng) có ảnh hưởng đến
- Cette gravure a déteint sur la page suivantehình này làm giây màu sang trang sau
- Les époques déteignent sur les hommes qui les traversentthời đại ảnh hưởng đến con người trải qua các thời đại đó
- Déteins; détins