libération
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự thả, sự phóng thích: Hành động trả lại tự do cho một người hoặc một vật bị giam giữ, kiềm chế.
- Sự giải phóng: Hành động mang lại tự do, độc lập, hoặc loại bỏ sự áp bức, ràng buộc về tinh thần, vật chất hoặc chính trị.
- Sự nhả, sự thả ra (kỹ thuật): Hành động ngừng tác động một lực hoặc một cơ chế hãm, cho phép một bộ phận hoạt động tự do trở lại.
- Sự giải ngũ: Hành động cho phép một quân nhân rời khỏi quân ngũ sau khi hoàn thành nghĩa vụ.
Ví dụ sử dụng
- Sự phóng thích:
- La libération des otages a été négociée. (Việc phóng thích các con tin đã được đàm phán.)
- Sự giải phóng:
- Ils ont célébré la libération de la ville. (Họ đã ăn mừng sự giải phóng thành phố.)
- La libération de la femme est un combat important. (Sự giải phóng phụ nữ là một cuộc đấu tranh quan trọng.)
- Sự nhả (kỹ thuật):
- La libération du frein de stationnement est nécessaire pour démarrer. (Việc nhả phanh đỗ là cần thiết để khởi động xe.)
- Sự giải ngũ:
- Il a reçu ses papiers de libération de l'armée. (Anh ấy đã nhận được giấy tờ giải ngũ từ quân đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Libération conditionnelle": Sự phóng thích có điều kiện (trước thời hạn).
- Le prisonnier a bénéficié d'une libération conditionnelle. (Người tù đã được hưởng án phóng thích có điều kiện.)
- "Libération anticipée": Sự phóng thích trước thời hạn.
- Sa bonne conduite lui a valu une libération anticipée. (Hạnh kiểm tốt đã giúp anh ta được phóng thích trước thời hạn.)
- "Mouvement de libération": Phong trào giải phóng.
- Le mouvement de libération nationale a conduit à l'indépendance. (Phong trào giải phóng dân tộc đã dẫn tới nền độc lập.)
Biến thể và từ gần giống
- Libérer (động từ): Giải phóng, phóng thích, thả ra.
- Il faut libérer les prisonniers politiques. (Cần phải phóng thích các tù nhân chính trị.)
- Libérateur / Libératrice (danh từ): Người giải phóng.
- Il est considéré comme un libérateur du peuple. (Ông ấy được coi là người giải phóng nhân dân.)
- Libérable (tính từ): Có thể được phóng thích/giải ngũ.
- Les soldats libérables recevront une prime. (Các binh sĩ có thể giải ngũ sẽ nhận một khoản trợ cấp.)
Từ đồng nghĩa
- Affranchissement: Sự giải phóng (khỏi nô lệ, sự lệ thuộc).
- Délivrance: Sự giải thoát (khỏi một tình thế nguy hiểm, khó khăn).
- Émancipation: Sự giải phóng, sự tự chủ (đặc biệt về mặt xã hội, pháp lý).
- Relâchement: Sự nới lỏng, sự thả lỏng (ít dùng cho người).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng trực tiếp vì đây là danh từ. Xem động từ "libérer" để biết các cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
- "Crier / Chanter libération": Reo hò / Ca ngợi sự giải phóng (thể hiện niềm vui khi được tự do).
- Le peuple dansait dans les rues en criant libération. (Người dân nhảy múa trên các con phố và reo hò giải phóng.)
- "Jour de la Libération": Ngày Giải phóng (một ngày lễ kỷ niệm).
- Ils commémorent le Jour de la Libération chaque année. (Họ kỷ niệm Ngày Giải phóng hàng năm.)
danh từ giống cái
- sự thả, sự phóng thích
- Libération avant termesự phóng thích trước thời hạn
- sự giải phóng
- La libération de l'hommesự giải phóng con người
- Libération d'un territoiresự giải phóng một lãnh thổ
- Libération de l'énergie(vật lý học) sự giải phóng năng lượng
- Libération du freinsự nhả phanh
- Libération au raccrochage du demandésự nhả mạch (khi người được gọi bỏ máy xuống)
- Libération au raccrochage du demandeursự nhả mạch (khi người gọi bỏ máy xuống)
- Libération au raccrochage des deux correspondantssự nhả mạch (khi cả hai bên đều bỏ máy xuống)
- sự giải ngũ (quân nhân)