détestable

tính từ
  1. rất tồi, khó chịu, đáng ghét
    • Temps détestable
      thời tiết rất tồi
    • Humeur détestable
      tính khí rất khó chịu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "détestable"

détestable
Le temps détestable a gâché notre pique-nique.