détestable

Học thuật
Thân thiện
détestable

Le temps détestable a gâché notre pique-nique.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rất tồi, rất xấu: Dùng để chỉ một thứ đó chất lượng kém, gây khó chịu hoặc không mong muốn.
    • Đáng ghét, khó chịu: Dùng để chỉ một người, tính cách, hành vi hoặc tình huống gây ra cảm giác ghê tởm, tức giận hoặc không ưa.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce film est vraiment détestable. (Bộ phim này thực sự rất tồi / đáng ghét.)
    • Il a un caractère détestable. (Anh ta có một tính cách rất khó chịu.)
    • C'est une odeur détestable. (Đómột mùi rất khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être d'une humeur détestable": tâm trạng/tính khí rất xấu, rất khó chịu.

    • Évite-le aujourd'hui, il est d'une humeur détestable. (Tránh anh ta ra hôm nay, anh ta đang tâm trạng rất xấu.)
  • "rendre quelque chose détestable": làm cho cái gì đó trở nên đáng ghét.

    • Son arrogance rend sa compagnie détestable. (Sự kiêu ngạo của anh ta làm cho việccùng anh ta trở nên đáng ghét.)
Biến thể từ gần giống
  • Détester (động từ): ghét, rất không thích.

    • Je déteste le mensonge. (Tôi ghét sự dối trá.)
  • Détestation (danh từ): sự căm ghét, lòng ghét bỏ.

    • Il éprouve une profonde détestation pour l'injustice. (Anh ta cảm thấy một sự căm ghét sâu sắc đối với bất công.)
Từ đồng nghĩa
  • Exécrable: tồi tệ, kinh khủng (nhấn mạnh sự tồi tệ).
  • Horrible: kinh khủng, khủng khiếp.
  • Odieux: đáng ghét, ghê tởm (thường chỉ người hoặc hành động).
  • Désagréable: khó chịu (nghĩa nhẹ hơn).
Từ trái nghĩa
  • Admirable: đáng ngưỡng mộ.
  • Agréable: dễ chịu, thú vị.
  • Charmant: duyên dáng, đáng yêu.
  • Délicieux: tuyệt vời, ngon lành (dùng cho đồ ăn hoặc trải nghiệm).
détestable

Le temps détestable a gâché notre pique-nique.

tính từ
  1. rất tồi, khó chịu, đáng ghét
    • Temps détestable
      thời tiết rất tồi
    • Humeur détestable
      tính khí rất khó chịu

Từ trái nghĩa

Từ chứa "détestable"