louable

Học thuật
Thân thiện
louable

Une action louable est de rendre un objet trouvé à son propriétaire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đáng khen, đáng ca ngợi: Chỉ một hành động, phẩm chất hoặc ý định tốt, xứng đáng được công nhận tán dương.
    • Có thể cho thuê, có thể thuê: Chỉ một tài sản (như nhà cửa, đất đai) đang trong tình trạng sẵn sàng hoặc phù hợp để cho người khác thuê lại.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa "đáng khen":
    • Son geste de générosité est tout à fait louable. (Hành động hào phóng của anh ấy hoàn toàn đáng khen.)
    • Elle a des intentions louables. ( ấy những ý định đáng khen.)
  • Nghĩa "có thể cho thuê":
    • Cet appartement est louable à partir du mois prochain. (Căn hộ này có thể cho thuê từ tháng tới.)
    • Le propriétaire cherche à savoir si son bien est louable. (Chủ nhà đang tìm hiểu xem tài sản của mình có thể cho thuê được không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "d'une manière louable": một cách đáng khen.
    • Il a agi d'une manière louable. (Anh ấy đã hành động một cách đáng khen.)
  • "rendre quelque chose louable": làm cho cái gì đó có thể cho thuê được.
    • Des travaux sont nécessaires pour rendre la maison louable. (Cần phải sửa chữa để ngôi nhà có thể cho thuê được.)
Biến thể từ gần giống
  • Louer (động từ): khen ngợi; cho thuê, thuê.
    • Je loue son courage. (Tôi khen ngợi lòng dũng cảm của anh ấy.)
    • Je vais louer un vélo. (Tôi sẽ thuê một chiếc xe đạp.)
  • Louange (danh từ): lời khen ngợi, sự tán dương.
    • Il a reçu de nombreuses louanges. (Anh ấy đã nhận được nhiều lời khen ngợi.)
  • Location (danh từ): sự cho thuê; đồ cho thuê; tiền thuê.
    • contrat de location (hợp đồng thuê nhà)
Từ đồng nghĩa
  • Đáng khen: méritoire (xứng đáng), admirable (đáng ngưỡng mộ), honorable (đáng trân trọng).
  • Có thể cho thuê: à louer (để cho thuê), disponible à la location (có sẵn để cho thuê).
Từ trái nghĩa
  • Đáng khen: blâmable (đáng trách), condamnable (đáng lên án), répréhensible (đáng chê trách).
  • Có thể cho thuê: inhabitable (không thểđược), impropre à la location (không phù hợp để cho thuê).
louable

Une action louable est de rendre un objet trouvé à son propriétaire.

tính từ
  1. đáng khen
    • Action louable
      hành động đáng khen
  2. có thể cho thuê
  3. có thể thuê

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "louable"

Từ có nhắc đến "louable"