louable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đáng khen, đáng ca ngợi: Chỉ một hành động, phẩm chất hoặc ý định tốt, xứng đáng được công nhận và tán dương.
- Có thể cho thuê, có thể thuê: Chỉ một tài sản (như nhà cửa, đất đai) đang trong tình trạng sẵn sàng hoặc phù hợp để cho người khác thuê lại.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa "đáng khen":
- Son geste de générosité est tout à fait louable. (Hành động hào phóng của anh ấy hoàn toàn đáng khen.)
- Elle a des intentions louables. (Cô ấy có những ý định đáng khen.)
- Nghĩa "có thể cho thuê":
- Cet appartement est louable à partir du mois prochain. (Căn hộ này có thể cho thuê từ tháng tới.)
- Le propriétaire cherche à savoir si son bien est louable. (Chủ nhà đang tìm hiểu xem tài sản của mình có thể cho thuê được không.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "d'une manière louable": một cách đáng khen.
- Il a agi d'une manière louable. (Anh ấy đã hành động một cách đáng khen.)
- "rendre quelque chose louable": làm cho cái gì đó có thể cho thuê được.
- Des travaux sont nécessaires pour rendre la maison louable. (Cần phải sửa chữa để ngôi nhà có thể cho thuê được.)
Biến thể và từ gần giống
- Louer (động từ): khen ngợi; cho thuê, thuê.
- Je loue son courage. (Tôi khen ngợi lòng dũng cảm của anh ấy.)
- Je vais louer un vélo. (Tôi sẽ thuê một chiếc xe đạp.)
- Louange (danh từ): lời khen ngợi, sự tán dương.
- Il a reçu de nombreuses louanges. (Anh ấy đã nhận được nhiều lời khen ngợi.)
- Location (danh từ): sự cho thuê; đồ cho thuê; tiền thuê.
- contrat de location (hợp đồng thuê nhà)
Từ đồng nghĩa
- Đáng khen: méritoire (xứng đáng), admirable (đáng ngưỡng mộ), honorable (đáng trân trọng).
- Có thể cho thuê: à louer (để cho thuê), disponible à la location (có sẵn để cho thuê).
Từ trái nghĩa
- Đáng khen: blâmable (đáng trách), condamnable (đáng lên án), répréhensible (đáng chê trách).
- Có thể cho thuê: inhabitable (không thể ở được), impropre à la location (không phù hợp để cho thuê).
tính từ
- đáng khen
- Action louablehành động đáng khen
- có thể cho thuê
- có thể thuê