louable

tính từ
  1. đáng khen
    • Action louable
      hành động đáng khen
  2. có thể cho thuê
  3. có thể thuê

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "louable"

Từ có nhắc đến "louable"

louable
Une action louable est de rendre un objet trouvé à son propriétaire.