détors

Học thuật
Thân thiện
détors

Un ouvrier vérifie un fil détors sous une lampe.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hết xoắn, sổ ra: Mô tả trạng thái của một sợi (thườngsợi chỉ, sợi dây) đã bị mất đi độ xoắn ban đầu, trở nên thẳng ra hoặc lỏng lẻo.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le fil est complètement détors. (Sợi chỉ đã hoàn toàn hết xoắn.)
    • Attention à ne pas laisser la cordelette devenir détorse. (Cẩn thận đừng để sợi dây nhỏ bị sổ ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, đặc biệt liên quan đến dệt may, sản xuất dây thừng, hoặc cáp.
    • Une fibre détorse perd de sa résistance. (Một sợi đã hết xoắn sẽ mất đi độ bền.)
Biến thể từ gần giống
  • Détordre (động từ): tháo xoắn, làm cho thẳng ra.
    • Il faut détordre ces fils avant de les tisser. (Phải tháo xoắn những sợi này trước khi dệt.)
  • Tors (tính từ): xoắn, bện.
    • Une corde torsée (Một sợi dây thừng được bện/xoắn).
Từ đồng nghĩa
  • Dévidé: Đã được tháo ra (từ cuộn).
  • Dénoué: Đã được tháo gỡ (nút thắt).
Từ trái nghĩa
  • Tors: Xoắn, bện.
  • Enroulé: Cuộn lại.
  • Tordu: Bị vặn, bị xoắn.
détors

Un ouvrier vérifie un fil détors sous une lampe.

tính từ
  1. hết xoắn, sổ ra
    • Fil détors
      sợi hết xoắn, chỉ hết xoắn

Từ trái nghĩa

Từ gần giống