détresse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cảnh đơn chiếc, tuyệt vọng: Trạng thái cô đơn, buồn bã sâu sắc và mất hết hy vọng, thường liên quan đến tinh thần.
- Cảnh khốn quẫn, cảnh nguy khốn: Tình trạng khó khăn, thiếu thốn nghiêm trọng hoặc gặp nguy hiểm, thường liên quan đến vật chất hoặc thể chất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Une âme en détresse. (Một tâm hồn đơn chiếc tuyệt vọng.)
- Une famille en détresse. (Một gia đình khốn quẫn.)
- Navire en détresse. (Tàu mắc nạn.)
- Il a appelé à l'aide, le visage marqué par la détresse. (Anh ấy kêu cứu, khuôn mặt in hằn sự tuyệt vọng.)
- Les organisations aident les personnes en détresse financière. (Các tổ chức giúp đỡ những người lâm vào cảnh khốn quẫn tài chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être en détresse: Ở trong tình trạng tuyệt vọng, khốn quẫn hoặc nguy hiểm.
- Un appel provenant d'un bateau en détresse. (Một cuộc gọi đến từ một con tàu đang gặp nạn.)
Cri de détresse: Tiếng kêu cứu, lời cầu cứu (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
- Son regard était un cri de détresse silencieux. (Ánh mắt của cô ấy là một tiếng kêu cứu thầm lặng.)
Détresse psychologique / morale: Sự đau khổ, suy sụp về mặt tâm lý hoặc tinh thần.
- Consulter un spécialiste en cas de détresse psychologique. (Tham khảo ý kiến chuyên gia khi gặp đau khổ tâm lý.)
Biến thể và từ gần giống
Détressant, détressante (tính từ): Gây ra sự đau khổ, lo lắng.
- Une nouvelle détressante. (Một tin tức gây đau khổ.)
Détresser (động từ, ít dùng): Làm cho bớt căng thẳng, giải tỏa (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật như "détresser un câble" - thả lỏng một sợi cáp).
Từ đồng nghĩa
- Désespoir: Nỗi tuyệt vọng (nhấn mạnh đến mất hy vọng).
- Souffrance: Sự đau khổ, sự chịu đựng.
- Misère: Cảnh khốn cùng, nghèo đói.
- Angoisse: Nỗi lo âu, sợ hãi dữ dội.
Từ trái nghĩa
- Bien-être: Sự thoải mái, hạnh phúc.
- Sérénité: Sự bình thản, thanh thản.
- Aisance: Sự dễ dàng, sung túc.
Thành ngữ liên quan
Être au comble de la détresse: Ở vào đỉnh điểm của sự tuyệt vọng/khốn quẫn.
- Après l'accident, la famille était au comble de la détresse. (Sau vụ tai nạn, gia đình đã ở vào đỉnh điểm của sự khốn quẫn.)
Signaux de détresse: Tín hiệu cầu cứu (của tàu thuyền, máy bay).
- Le pilote a émis des signaux de détresse. (Phi công đã phát đi các tín hiệu cầu cứu.)
danh từ giống cái
- cảnh đơn chiếc tuyệt vọng
- Une âme en détressemột tâm hồn đơn chiếc tuyệt vọng
- cảnh khốn quẫn; cảnh nguy khốn
- Une famille en détressemột gia đình khốn quẫn
- Navire en détressetàu mắc nạn