détresser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tháo, gỡ (vật tết, bện): Hành động làm cho một vật đang được tết, bện hoặc xoắn chặt trở nên lỏng ra hoặc trở về trạng thái thẳng, tự do.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Elle a pris du temps pour détresser ses cheveux après la natation. (Cô ấy đã dành thời gian để gỡ tóc sau khi bơi.)
- Le marin doit détresser cette corde avant de pouvoir l'utiliser. (Người thủy thủ phải tháo sợi dây thừng này ra trước khi có thể sử dụng nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "détresser une situation": (nghĩa bóng, ít phổ biến hơn) làm giảm bớt căng thẳng, gỡ rối một tình huống.
- Le médiateur a réussi à détresser la situation conflictuelle. (Người hòa giải đã thành công trong việc gỡ rối tình huống xung đột.)
Biến thể và từ gần giống
- Détresse (danh từ): sự đau khổ, quẫn bách, cảnh ngộ khó khăn.
- Il a appelé à l'aide depuis son bateau en détresse. (Anh ấy kêu cứu từ con tàu đang gặp nạn của mình.)
- Tresser (ngoại động từ): tết, bện (nghĩa trái ngược).
- Elle sait tresser de magnifiques paniers en osier. (Cô ấy biết tết những chiếc giỏ bằng mây tuyệt đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Démêler: chải, gỡ rối (thường dùng cho tóc).
- Défaire: tháo ra, cởi ra.
- Dénouer: tháo gỡ, cởi nút (thường cho dây).
Từ trái nghĩa
- Tresser: tết, bện.
- Natter: bện, tết (chặt).
- Entrelacer: đan xen, bện vào nhau.
ngoại động từ
- tháo, gỡ (vật tết)
- Détresser des cheveuxgỡ bím tóc