détrousseur

Học thuật
Thân thiện
détrousseur

Un homme se méfie d'un détrousseur dans une ruelle sombre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kẻ cướp đường: Một tên tội phạm chuyên chặn đường cướp tài sản của người qua lại, thườngnhững nơi vắng vẻ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les voyageurs redoutaient les détrousseurs sur cette route isolée. (Những người lữ hành lo sợ bọn cướp đường trên con đường hẻo lánh này.)
    • Au Moyen Âge, les détrousseurs étaient nombreux dans les forêts. (Vào thời Trung Cổ, rất nhiều kẻ cướp đường trong các khu rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "détrousseur de grand chemin": kẻ cướp đường chuyên nghiệp, thường được dùng trong văn học hoặc ngôn ngữ trang trọng để nhấn mạnh.
    • Le roman décrit les aventures d'un détrousseur de grand chemin. (Cuốn tiểu thuyết mô tả những cuộc phiêu lưu của một tên cướp đường chuyên nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Détrousser (động từ): hành động cướp đường, cướp tài sản của ai đó.

    • Il a été détroussé par des bandits. (Anh ta đã bị bọn cướp cướp mất tài sản.)
  • Bandit (danh từ giống đực): kẻ cướp, tên cướp (nghĩa rộng hơn).

  • Voleur (danh từ giống đực): kẻ trộm, kẻ cắp.
Từ đồng nghĩa
  • Brigand: kẻ cướp, tên cướp (thường vũ trang hoạt động theo băng nhóm).
  • Hors-la-loi: kẻ ngoài vòng pháp luật, kẻ cướp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến trực tiếp với danh từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)

détrousseur

Un homme se méfie d'un détrousseur dans une ruelle sombre.

danh từ giống đực
  1. kẻ cướp đường

Từ gần giống