détrôner

ngoại động từ
  1. truất ngôi, phế vị
  2. (nghĩa bóng) làm mất ưu thế, truất bỏ
    • Détrôner une mode
      làm cho một thời trang mất ưu thế

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống