détrôner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Truất ngôi, phế vị: Hành động lật đổ một vị vua, nữ hoàng hoặc người cai trị khỏi ngai vàng, chấm dứt quyền lực của họ.
- (Nghĩa bóng) Làm mất ưu thế, truất bỏ: Hành động thay thế một người, một vật hoặc một ý tưởng đang ở vị trí hàng đầu, khiến nó không còn được ưa chuộng hoặc thống trị nữa.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- La révolution a détrôné le roi. (Cuộc cách mạng đã truất ngôi nhà vua.)
- Le nouveau champion a détrôné l'ancien. (Nhà vô địch mới đã truất ngôi nhà vô địch cũ.)
- Les smartphones ont détrôné les appareils photo numériques. (Điện thoại thông minh đã làm mất ưu thế của máy ảnh kỹ thuật số.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Détrôner une idée reçue": Lật đổ một quan niệm phổ biến, một ý tưởng đã được chấp nhận rộng rãi.
- Cette découverte scientifique a détrôné une idée reçue. (Khám phá khoa học này đã lật đổ một quan niệm phổ biến.)
"Être détrôné": Ở dạng bị động, chỉ việc bị truất ngôi hoặc bị thay thế khỏi vị trí dẫn đầu.
- Le logiciel a été détrôné par une application plus moderne. (Phần mềm đã bị một ứng dụng hiện đại hơn truất bỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Détrônement (danh từ): Sự truất ngôi, sự phế vị; (nghĩa bóng) sự thay thế, sự làm mất ưu thế.
- Le détrônement du monarque a été pacifique. (Việc truất ngôi vị quân chủ diễn ra một cách hòa bình.)
Từ đồng nghĩa
- Renverser: Lật đổ, đánh đổ (thường dùng cho chính quyền, người cai trị).
- Supplanter: Thế chỗ, thay thế (ai đó ở vị trí tốt hơn).
- Éclipser: Làm lu mờ, vượt trội hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "détrôner" trong tiếng Pháp. Ý nghĩa thường được diễn đạt trực tiếp qua động từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "détrôner".)
ngoại động từ
- truất ngôi, phế vị
- (nghĩa bóng) làm mất ưu thế, truất bỏ
- Détrôner une modelàm cho một thời trang mất ưu thế