détourner

Học thuật
Thân thiện
détourner

Un ouvrier utilise une pelle pour détourner un petit ruisseau dans un parc.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đổi hướng, chuyển hướng: Hành động làm cho một vật thể, một dòng chảy, hoặc một cuộc trò chuyện rời khỏi hướng đi ban đầu.
    • Làm cho đổi đi; làm cho thôi đi: Hành động khiến ai đó từ bỏ một ý định, một con đường, hoặc một mối bận tâm.
    • Xoay sang phía khác: Hành động quay một bộ phận cơ thể (như đầu, mắt) ra khỏi hướng nhìn ban đầu.
    • (Luật học, pháp lý) Lạm tiêu, biển thủ: Hành động sử dụng trái phép tiền bạc, tài sản (thườngcông quỹ) vào mục đích cá nhân.
    • Quyến rũ, lôi kéo: Hành động dụ dỗ, lôi kéo ai đó (thườngngười dễ bị tổn thương) vào một hành vi sai trái.
Ví dụ sử dụng
  • Đổi hướng, chuyển hướng:
    • Les policiers ont détourner la circulation à cause de l'accident. (Cảnh sát buộc phải chuyển hướng giao thông vụ tai nạn.)
    • Il a détourné la conversation vers un sujet plus léger. (Anh ấy đã chuyển hướng câu chuyện sang một chủ đề nhẹ nhàng hơn.)
  • Làm cho đổi đi:
    • Rien ne pouvait le détourner de son objectif. (Không có thể làm anh ta từ bỏ mục tiêu của mình.)
  • Xoay sang phía khác:
    • Elle détourna les yeux, gênée par son regard intense. ( ấy đảo mắt đi, ngượng ngùng ánh nhìn mãnh liệt của anh.)
  • Lạm tiêu, biển thủ:
    • Le comptable a été accusé d'avoir détourné des fonds. (Kế toán viên bị buộc tội đã biển thủ quỹ.)
  • Quyến rũ:
    • Il a été condamné pour avoir détourné un mineur. (Hắn ta bị kết án tội quyến rũ một trẻ vị thành niên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Détourner l'attention": Đánh lạc hướng sự chú ý.
    • Le magicien détourne l'attention du public pour réaliser son tour. (Ảo thuật gia đánh lạc hướng sự chú ý của khán giả để thực hiện trò ảo thuật của mình.)
  • "Détourner un avion": Khống chế, cướp một chiếc máy bay (bắt bay đến một địa điểm khác).
    • Les pirates de l'air ont tenté de détourner l'avion. (Những tên không tặc đã cố gắng khống chế chiếc máy bay.)
Biến thể từ gần giống
  • Détournement (danh từ giống đực):
    • Hành động đổi hướng, chuyển hướng. (Sự chuyển hướng giao thông)
    • (Luật) Hành vi biển thủ. (Vụ án biển thủ công quỹ)
    • Hành vi khống chế máy bay. (Vụ không tặc)
  • Détourné, e (tính từ): Gián tiếp, vòng vo.
    • Un chemin détourné (một con đường vòng)
    • Une réponse détournée (một câu trả lời vòng vo)
Từ đồng nghĩa
  • Dévier: Làm lệch hướng, chệch hướng (vật lý, đạo đức).
  • Dérouter: Làm lạc hướng, đánh lừa (thường dùng trong quân sự, điều hướng).
  • Soustraire: Chiếm đoạt, lấy đi một cách lén lút (thường dùng trong bối cảnh tài chính, pháp lý).
  • Séduire: Quyến rũ, dụ dỗ (nhấn mạnh đến sức hấp dẫn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Pháp theo cách của tiếng Anh. Các cụm từ tương đương được trình bày trong phần 'Các cách sử dụng nâng cao'.)

Thành ngữ liên quan
  • Détourner la tête pour cacher ses larmes: Ngoảnh mặt đi để giấu những giọt nước mắt (hành động thể hiện sự xúc động muốn che giấu).
  • Détourner le sens d'un mot/phrase: Làm sai lệch, xuyên tạc ý nghĩa của một từ/câu nói.
    • Il détourne mes paroles pour me faire passer pour un menteur. (Hắn xuyên tạc lời nói của tôi để biến tôi thành kẻ nói dối.)
détourner

Un ouvrier utilise une pelle pour détourner un petit ruisseau dans un parc.

ngoại động từ
  1. đổi hướng, chuyển hướng
    • Détourner un cours d'eau
      đổi hướng một con sông
    • Détourner la conversation
      chuyển hướng câu chuyện
    • Détourner les soupçons
      đánh lạc hướng các điều ngờ vực
  2. làm cho đổi đi; làm cho thôi đi
    • Détourner quelqu'un de son chemin
      làm cho ai đổi hướng đi
    • Détourner quelqu'un de ses soucis
      làm cho ai lãng quên phiền muộn
  3. xoay sang phía khác
    • Détourner la tête
      xoay đầu, ngoảnh đi
  4. (luật học, pháp lý) lạm tiêu, biển thủ
    • Détourner les fonds publics
      lạm tiêu công quỹ
  5. quyến rũ
    • Détourner des mineurs
      quyến rũ vị thành niên

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "détourner"