dévaluer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Kinh tế, Tài chính) Phá giá: Hành động của chính phủ hoặc ngân hàng trung ương làm giảm giá trị đồng tiền của nước mình so với ngoại tệ hoặc vàng. Mục đích thường để tăng sức cạnh tranh của hàng xuất khẩu.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le gouvernement a décidé de dévaluer le franc. (Chính phủ đã quyết định phá giá đồng franc.)
- Pour relancer les exportations, le pays a dû dévaluer sa monnaie. (Để thúc đẩy xuất khẩu, đất nước đã phải phá giá đồng tiền của mình.)
- Cette mesure vise à dévaluer la monnaie nationale de 10%. (Biện pháp này nhằm phá giá đồng tiền quốc gia 10%.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dévaluer có thể được dùng theo nghĩa rộng hơn, ít phổ biến hơn, để chỉ việc làm giảm giá trị, tầm quan trọng hoặc uy tín của một thứ gì đó.
- Ses critiques constantes finissent par dévaluer le travail de toute l'équipe. (Những lời chỉ trích liên tục của anh ta cuối cùng làm giảm giá trị công việc của cả đội.)
Biến thể và từ gần giống
- Dévaluation (danh từ giống cái): Sự phá giá.
- La dévaluation de la monnaie a eu un impact immédiat sur l'économie. (Việc phá giá đồng tiền đã có tác động tức thì đến nền kinh tế.)
- Dévalorisant, dévalorisante (tính từ): Làm mất giá trị, làm giảm giá trị.
- Un travail dévalorisant. (Một công việc làm mất giá trị bản thân.)
Từ đồng nghĩa
- (Kinh tế) Dépécier: Làm mất giá, giảm giá trị (có thể dùng cho tiền tệ hoặc tài sản).
- (Nghĩa rộng) Dénigrer: Chê bai, bôi nhọ, làm mất uy tín.
- (Nghĩa rộng) Minimiser: Giảm thiểu tầm quan trọng.
Từ trái nghĩa
- Revaloriser / Réévaluer: Nâng giá, tái định giá (làm tăng giá trị đồng tiền).
- Valoriser: Nâng cao giá trị.
ngoại động từ
- (kinh tế) tài chính phá giá
- Dévaluer le dollarphá giá đồng đô la