dévaluer

ngoại động từ
  1. (kinh tế) tài chính phá giá
    • Dévaluer le dollar
      phá giá đồng đô la

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

dévaluer
Le gouvernement a décidé de dévaluer la monnaie nationale.