dévaler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Chạy xuống, đi xuống nhanh: Hành động di chuyển xuống một cách nhanh chóng, thường là từ một vị trí cao hơn.
- (Từ cũ) Đem xuống: Mang một vật gì đó xuống dưới (nghĩa này ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại).
Nội động từ:
- Trôi xuống, trút xuống, lăn xuống: Di chuyển xuống dưới do trọng lực, thường dùng cho các vật thể không tự chủ động.
- Dốc hẳn xuống, dốc đứng xuống: Dùng để mô tả địa hình đột ngột đi xuống với độ dốc lớn.
- Xuôi dòng (cá): (Trong ngữ cảnh đặc biệt về cá) Di chuyển xuôi theo dòng nước.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Il dévale l'escalier pour répondre au téléphone. (Anh ấy chạy xuống cầu thang để nghe điện thoại.)
- Autrefois, on dévalait du vin à la cave. (Ngày xưa, người ta đem rượu vang xuống hầm.)
Nội động từ:
- Des pierres dévalent de la falaise après l'orage. (Những hòn đá lăn xuống từ vách núi sau cơn giông.)
- La piste dévale brutalement vers la vallée. (Con đường mòn đột ngột dốc thẳng xuống thung lũng.)
- Les saumons dévalent le fleuve pour aller frayer. (Những con cá hồi xuôi dòng để đi đẻ trứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Dévaler les pentes": lao xuống các sườn dốc.
- Les skieurs dévalent les pentes enneigées. (Những người trượt tuyết lao xuống các sườn dốc phủ đầy tuyết.)
"Dévaler la rue": phóng nhanh xuống phố.
- Les enfants dévalent la rue sur leurs trottinettes. (Bọn trẻ phóng nhanh xuống phố trên những chiếc xe trượt scooter của chúng.)
Biến thể và từ gần giống
Dévalement (danh từ): sự lao xuống, sự dốc xuống.
- Le dévalement de la colline est impressionnant. (Độ dốc xuống của ngọn đồi thật ấn tượng.)
Dévalorisé (tính từ): bị giảm giá trị. (Lưu ý: Từ này có gốc "valeur" (giá trị) chứ không phải "val" (thung lũng/dốc), nên nghĩa khác biệt).
Từ đồng nghĩa
- Descendre rapidement: đi xuống nhanh.
- Dégringoler: rơi xuống, ngã xuống (thường mang sắc thái mạnh hơn, có thể hàm ý vụng về hoặc tai nạn).
- Débouler: lao xuống, lăn xuống (thường bất ngờ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dévaler de (nội động từ + giới từ): từ đâu đó lao/trôi xuống.
- L'eau dévale de la montagne. (Nước từ trên núi đổ xuống.)
Thành ngữ liên quan
- Dévaler les marches (d'un perron): chạy xuống các bậc thềm.
- Excité, il a dévalé les marches du perron. (Hào hứng, cậu bé đã chạy xuống các bậc thềm.)
ngoại động từ
- chạy xuống, đi xuống nhanh
- Dévaler l'escalierchạy xuống cầu thang
- (từ cũ, nghĩa cũ) đem xuống
- Dévaler du vin à la caveđem rượu vang xuống hầm
nội động từ
- trôi xuống, trút xuống
- Rochers qui dévalent de la montagneđá từ núi trút xuống
- dốc hẳn xuống, dốc đứng xuống
- Terrain qui dévale tout à coupchỗ đất bỗng nhiên dốc hẳn xuống
- xuôi dòng (cá)