dévaler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Chạy xuống, đi xuống nhanh: Hành động di chuyển xuống một cách nhanh chóng, thườngtừ một vị trí cao hơn.
    • (Từ ) Đem xuống: Mang một vật đó xuống dưới (nghĩa này ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại).
  2. Nội động từ:

    • Trôi xuống, trút xuống, lăn xuống: Di chuyển xuống dưới do trọng lực, thường dùng cho các vật thể không tự chủ động.
    • Dốc hẳn xuống, dốc đứng xuống: Dùng để mô tả địa hình đột ngột đi xuống với độ dốc lớn.
    • Xuôi dòng (): (Trong ngữ cảnh đặc biệt về ) Di chuyển xuôi theo dòng nước.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Il dévale l'escalier pour répondre au téléphone. (Anh ấy chạy xuống cầu thang để nghe điện thoại.)
    • Autrefois, on dévalait du vin à la cave. (Ngày xưa, người ta đem rượu vang xuống hầm.)
  • Nội động từ:

    • Des pierres dévalent de la falaise après l'orage. (Những hòn đá lăn xuống từ vách núi sau cơn giông.)
    • La piste dévale brutalement vers la vallée. (Con đường mòn đột ngột dốc thẳng xuống thung lũng.)
    • Les saumons dévalent le fleuve pour aller frayer. (Những con hồi xuôi dòng để đi đẻ trứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dévaler les pentes": lao xuống các sườn dốc.

    • Les skieurs dévalent les pentes enneigées. (Những người trượt tuyết lao xuống các sườn dốc phủ đầy tuyết.)
  • "Dévaler la rue": phóng nhanh xuống phố.

    • Les enfants dévalent la rue sur leurs trottinettes. (Bọn trẻ phóng nhanh xuống phố trên những chiếc xe trượt scooter của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Dévalement (danh từ): sự lao xuống, sự dốc xuống.

    • Le dévalement de la colline est impressionnant. (Độ dốc xuống của ngọn đồi thật ấn tượng.)
  • Dévalorisé (tính từ): bị giảm giá trị. (Lưu ý: Từ này gốc "valeur" (giá trị) chứ không phải "val" (thung lũng/dốc), nên nghĩa khác biệt).

Từ đồng nghĩa
  • Descendre rapidement: đi xuống nhanh.
  • Dégringoler: rơi xuống, ngã xuống (thường mang sắc thái mạnh hơn, có thể hàm ý vụng về hoặc tai nạn).
  • Débouler: lao xuống, lăn xuống (thường bất ngờ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dévaler de (nội động từ + giới từ): từ đâu đó lao/trôi xuống.
    • L'eau dévale de la montagne. (Nước từ trên núi đổ xuống.)
Thành ngữ liên quan
  • Dévaler les marches (d'un perron): chạy xuống các bậc thềm.
    • Excité, il a dévalé les marches du perron. (Hào hứng, cậu bé đã chạy xuống các bậc thềm.)
ngoại động từ
  1. chạy xuống, đi xuống nhanh
    • Dévaler l'escalier
      chạy xuống cầu thang
  2. (từ , nghĩa ) đem xuống
    • Dévaler du vin à la cave
      đem rượu vang xuống hầm
nội động từ
  1. trôi xuống, trút xuống
    • Rochers qui dévalent de la montagne
      đá từ núi trút xuống
  2. dốc hẳn xuống, dốc đứng xuống
    • Terrain qui dévale tout à coup
      chỗ đất bỗng nhiên dốc hẳn xuống
  3. xuôi dòng ()

Từ trái nghĩa