dévernir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bỏ lớp véc-ni: Hành động loại bỏ lớp sơn bóng, lớp phủ trong suốt (véc-ni) ra khỏi bề mặt của một vật, thườngđồ gỗ, để phục hồi hoặc sơn lại.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut dévernir cette vieille table avant de la repeindre. (Phải bỏ lớp véc-ni của cái bàn này trước khi sơn lại .)
    • L'ébéniste dévernit le meuble avec soin. (Người thợ mộc cẩn thận bỏ lớp véc-ni ra khỏi món đồ nội thất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire dévernir": Thuê hoặc yêu cầu ai đó thực hiện việc bỏ lớp véc-ni.
    • Nous allons faire dévernir l'armoire par un professionnel. (Chúng tôi sẽ nhờ một chuyên gia bỏ lớp véc-ni cho tủ quần áo.)
Biến thể từ gần giống
  • Vernir (ngoại động từ): Phủ véc-ni, đánh bóng bằng véc-ni.
    • Vernir un parquet. (Đánh véc-ni cho sàn gỗ.)
  • Vernis (danh từ): Véc-ni, lớp sơn bóng.
    • Un vernis protecteur. (Một lớp véc-ni bảo vệ.)
  • Décaper (ngoại động từ): Tẩy sơn, tẩy rửa lớp phủ bề mặt (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiều chất liệu lớp phủ khác ngoài véc-ni).
    • Décaper une porte en fer. (Tẩy sơn một cánh cửa sắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Décirer: Bỏ lớp sáp (thường dùng cho sàn gỗ, gần nghĩa trong một số ngữ cảnh cụ thể).
  • Décaper (như đã nêutrên, là từ có nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với động từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)

ngoại động từ
  1. bỏ lớp véc ni

Từ trái nghĩa

Từ gần giống