tavernier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chủ tiệm cao lâu, chủ quán cà phê: "tavernier" chỉ người đàn ông sở hữu và điều hành một quán rượu, quán cà phê hoặc tiệm ăn nhỏ (gọi là "taverne").
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le tavernier nous a servi une bière locale. (Ông chủ tiệm đã phục vụ cho chúng tôi một cốc bia địa phương.)
- Le vieux tavernier connaît toutes les histoires du village. (Ông chủ quán già biết tất cả những câu chuyện trong làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường mang sắc thái cổ xưa hoặc văn học, gợi nhớ đến hình ảnh những quán trọ, quán rượu truyền thống hơn là các quán bar hiện đại.
- Dans le roman, le tavernier est un personnage central qui écoute les confidences des voyageurs. (Trong cuốn tiểu thuyết, ông chủ quán rượu là một nhân vật trung tâm, người lắng nghe những tâm sự của lữ khách.)
Biến thể và từ gần giống
- Taverne (n.f): quán rượu, tiệm cao lâu, quán trọ nhỏ.
- Tavernière (n.f): hình thức giống cái của "tavernier", chỉ bà chủ tiệm cao lâu/quán cà phê.
Từ đồng nghĩa
- Cafetier (n.m): chủ quán cà phê (hiện đại và phổ biến hơn).
- Bistroquier (n.m, ít dùng): chủ quán rượu nhỏ (bistro).
- Débitant de boissons (n.m): người bán đồ uống (có giấy phép).
Thành ngữ liên quan
- Être fier comme un tavernier: Tự hào như một chủ quán rượu (thành ngữ cũ, ám chỉ sự kiêu hãnh về công việc và địa vị của mình).
- Depuis qu'il a rénové son établissement, il est fier comme un tavernier. (Kể từ khi tu sửa cơ sở của mình, anh ta tự hào như một chủ quán rượu vậy.)
danh từ giống đực
- chủ tiệm cao lâu cà phê