vernir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đánh véc-ni, quang dầu: Phủ một lớp véc-ni (một loại sơn bóng trong suốt) lên bề mặt một vật, thường là gỗ, để bảo vệ và tạo độ bóng.
- Tráng men (trong đồ gốm): Phủ một lớp men lỏng lên đồ gốm trước khi nung.
- (Nghĩa bóng) Tô điểm, tô vẽ, phủ lên một lớp sơn bề ngoài: Làm cho một ý tưởng, lời nói hoặc sự việc trở nên đẹp đẽ, hấp dẫn hoặc chấp nhận được hơn so với bản chất thực của nó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut vernir cette table en chêne. (Cần phải đánh véc-ni cái bàn bằng gỗ sồi này.)
- L'artisan vernit les poteries avant la cuisson. (Người thợ thủ công tráng men các đồ gốm trước khi nung.)
- Le politicien a essayé de vernir son discours populiste. (Chính trị gia đã cố gắng tô vẽ cho bài diễn văn dân túy của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vernir ses ongles": sơn móng tay (mặc dù ngày nay "vernis à ongles" là danh từ chỉ nước sơn móng tay, động từ phổ biến hơn là "se vernir les ongles").
- Elle aime se vernir les ongles en rouge. (Cô ấy thích sơn móng tay màu đỏ.)
- "Vernir la réalité": tô hồng, tô vẽ hiện thực.
- Ce reportage vernit la réalité des conditions de travail. (Bản phóng sự này tô hồng thực tế về điều kiện làm việc.)
Biến thể và từ liên quan
- Vernis (danh từ giống đực): Véc-ni, nước sơn bóng; lớp men (gốm); (nghĩa bóng) vẻ bề ngoài hào nhoáng.
- appliquer un vernis (phết một lớp véc-ni)
- un vernis de politesse (một vẻ lịch sự bề ngoài)
- Vernissage (danh từ giống đực): Buổi khai mạc triển lãm tranh (xuất phát từ việc các họa sĩ thường phủ lớp véc-ni cuối cùng lên tranh trước khi triển lãm).
- Verni, e (tính từ): Được đánh véc-ni; (thông tục) may mắn.
- un bois verni (gỗ được đánh bóng)
- Tu es verni aujourd'hui! (Hôm nay mày may mắn quá!)
Từ đồng nghĩa
- Cirer: đánh xi, đánh bóng (bằng sáp).
- Laquer: sơn mài.
- Enduire: phủ, trát (một lớp chất lỏng lên bề mặt).
- (Nghĩa bóng) Embellir: làm đẹp, tô điểm.
- (Nghĩa bóng) Enjoliver: tô điểm, tô vẽ.
Thành ngữ liên quan
- Être verni: (thông tục) rất may mắn.
- Il a gagné à la loterie, il est vraiment verni! (Anh ta trúng xổ số, anh ta thực sự quá may mắn!)
- Prendre un vernis: (thông tục) bị say rượu.
- Après trois verres, il a pris un sacré vernis. (Sau ba ly, anh ta đã say bí tỉ.)
ngoại động từ
- đánh véc ni, quang dầu
- Vernir une armoiređánh véc ni một cái tủ
- tráng men trong (đồ gốm)
- (nghĩa bóng) tô một lớp sơn
- Vernir sa pensée sceptiquetô một lớp sơn lên cái tư tưởng hoài nghi của mình