vernir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đánh véc-ni, quang dầu: Phủ một lớp véc-ni (một loại sơn bóng trong suốt) lên bề mặt một vật, thườnggỗ, để bảo vệ tạo độ bóng.
    • Tráng men (trong đồ gốm): Phủ một lớp men lỏng lên đồ gốm trước khi nung.
    • (Nghĩa bóng) Tô điểm, tô vẽ, phủ lên một lớp sơn bề ngoài: Làm cho một ý tưởng, lời nói hoặc sự việc trở nên đẹp đẽ, hấp dẫn hoặc chấp nhận được hơn so với bản chất thực của .
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut vernir cette table en chêne. (Cần phải đánh véc-ni cái bàn bằng gỗ sồi này.)
    • L'artisan vernit les poteries avant la cuisson. (Người thợ thủ công tráng men các đồ gốm trước khi nung.)
    • Le politicien a essayé de vernir son discours populiste. (Chính trị gia đã cố gắng tô vẽ cho bài diễn văn dân túy của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vernir ses ongles": sơn móng tay (mặc dù ngày nay "vernis à ongles" là danh từ chỉ nước sơn móng tay, động từ phổ biến hơn là "se vernir les ongles").
    • Elle aime se vernir les ongles en rouge. ( ấy thích sơn móng tay màu đỏ.)
  • "Vernir la réalité": tô hồng, tô vẽ hiện thực.
    • Ce reportage vernit la réalité des conditions de travail. (Bản phóng sự này tô hồng thực tế về điều kiện làm việc.)
Biến thể từ liên quan
  • Vernis (danh từ giống đực): Véc-ni, nước sơn bóng; lớp men (gốm); (nghĩa bóng) vẻ bề ngoài hào nhoáng.
    • appliquer un vernis (phết một lớp véc-ni)
    • un vernis de politesse (một vẻ lịch sự bề ngoài)
  • Vernissage (danh từ giống đực): Buổi khai mạc triển lãm tranh (xuất phát từ việc các họa thường phủ lớp véc-ni cuối cùng lên tranh trước khi triển lãm).
  • Verni, e (tính từ): Được đánh véc-ni; (thông tục) may mắn.
    • un bois verni (gỗ được đánh bóng)
    • Tu es verni aujourd'hui! (Hôm nay mày may mắn quá!)
Từ đồng nghĩa
  • Cirer: đánh xi, đánh bóng (bằng sáp).
  • Laquer: sơn mài.
  • Enduire: phủ, trát (một lớp chất lỏng lên bề mặt).
  • (Nghĩa bóng) Embellir: làm đẹp, tô điểm.
  • (Nghĩa bóng) Enjoliver: tô điểm, tô vẽ.
Thành ngữ liên quan
  • Être verni: (thông tục) rất may mắn.
    • Il a gagné à la loterie, il est vraiment verni! (Anh ta trúng xổ số, anh ta thực sự quá may mắn!)
  • Prendre un vernis: (thông tục) bị say rượu.
    • Après trois verres, il a pris un sacré vernis. (Sau ba ly, anh ta đã say bí tỉ.)
ngoại động từ
  1. đánh véc ni, quang dầu
    • Vernir une armoire
      đánh véc ni một cái tủ
  2. tráng men trong (đồ gốm)
  3. (nghĩa bóng) một lớp sơn
    • Vernir sa pensée sceptique
      một lớp sơn lên cái tư tưởng hoài nghi của mình

Từ gần giống

Từ chứa "vernir"

Từ có nhắc đến "vernir"