déviateur

Học thuật
Thân thiện
déviateur

Un déviateur guide le jet d'eau vers la turbine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Kỹ thuật) Thiết bị làm lệch hướng: Một bộ phận hoặc thiết bị kỹ thuật được thiết kế để làm chệch hướng chuyển động, dòng chảy hoặc lực của một vật thể nào đó.
    • (Hàng không) Bộ hãm hạ cánh (trên máy bay phản lực): Một thiết bị trên máy bay phản lực, thườngmột tấm chắn được nâng lên, tạo ra lực cản lớn để làm chậm máy bay khi hạ cánh bằng cách làm lệch dòng khí thải từ động cơ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le déviateur de jet est essentiel pour les atterrissages courts des avions militaires. (Bộ hãm hạ cánh bằng phản lựcthiết yếu cho việc hạ cánh đường băng ngắn của máy bay quân sự.)
    • Les ingénieurs ont installé un déviateur pour changer la direction du flux d'air. (Các kỹ đã lắp đặt một thiết bị lệch hướng để thay đổi hướng của luồng không khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Déviateur de faisceau": Thiết bị lệch chùm tia (thường dùng trong quang học hoặc công nghệ laser).
    • Le déviateur de faisceau est utilisé pour orienter le laser avec précision. (Thiết bị lệch chùm tia được dùng để định hướng tia laser một cách chính xác.)
  • "Déviateur de son": Bộ phận lệch hướng âm thanh.
    • Ce système acoustique intègre un déviateur de son pour une diffusion optimale. (Hệ thống âm thanh này tích hợp một bộ phận lệch hướng âm thanh để phân tán tối ưu.)
Biến thể từ gần giống
  • Déviation (danh từ giống cái): Sự lệch hướng, độ lệch.
    • Une légère déviation de la trajectoire a été observée. (Một sự lệch hướng nhẹ của quỹ đạo đã được quan sát thấy.)
  • Dévier (động từ): Làm lệch hướng, đi chệch hướng.
    • Il faut dévier le cours d'eau pour construire le pont. (Phải làm lệch dòng chảy của con suối để xây cầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Déflecteur (danh từ giống đực): Tấm chắn, bộ phận chuyển hướng (thường cho chất lỏng hoặc khí).
  • Inverseur de poussée (danh từ giống đực): Bộ đảo ngược lực đẩy (một loại cụ thể trong hàng không).
Các cụm từ liên quan
  • Mettre en œuvre le déviateur: Vận hành/ kích hoạt bộ hãm hạ cánh.
    • Le pilote a mis en œuvre le déviateur immédiatement après le toucher des roues. (Phi công đã kích hoạt bộ hãm hạ cánh ngay sau khi bánh máy bay chạm đất.)
déviateur

Un déviateur guide le jet d'eau vers la turbine.

tính từ
  1. làm lệch
danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) máy lệch hướng khoan
  2. (hàng không) bộ hãm hạ cánh (máy bay phản lực)

Từ gần giống