dévideur

Học thuật
Thân thiện
dévideur

Un dévideur prépare une bobine de fil dans l'atelier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người cuộn sợi; người quay : Chỉ một người (thườngnam giới, nhưng danh từ giống đực trong tiếng Pháp có thể chỉ chung) thực hiện công việc cuộn sợi chỉ, sợi từ một ống quay hoặc guồng quay sang một ống khác để chuẩn bị cho việc dệt vải.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le dévideur travaille avec soin pour ne pas casser le fil de soie. (Người quay làm việc cẩn thận để không làm đứt sợi .)
    • Autrefois, le métier de dévideur était très répandu dans cette région. (Ngày xưa, nghề cuộn sợi rất phổ biếnvùng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghề nghiệp lịch sử: Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh nói về các nghề thủ công truyền thống, đặc biệt trong ngành dệt may thời kỳ tiền công nghiệp.
  • Dụng cụ: Trong một số ngữ cảnh kỹ thuật, "dévideur" cũng có thể ám chỉ chính hoặc dùng để cuộn sợi.
Biến thể từ gần giống
  • Dévider (động từ): cuộn sợi, tháo sợi.
    • Elle sait dévider la laine très rapidement. ( ấy biết cuộn len rất nhanh.)
  • Dévidoir (danh từ giống đực): guồng quay , máy cuộn sợi.
    • Le fil est enroulé sur le dévidoir. (Sợi chỉ được cuộn vào guồng quay.)
Từ đồng nghĩa
  • Ourdisseur (danh từ giống đực): thợ mắc cửi (người chuẩn bị sợi dọc cho khung dệt), một công việc liên quan trong quy trình dệt vải.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
dévideur

Un dévideur prépare une bobine de fil dans l'atelier.

danh từ giống đực
  1. người cuộn sợi; người quay

Từ gần giống