díp

díp

Anh ấy dùng cái díp để gắp mảnh vụn thủy tinh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại kìm nhỏ, thường hai cánh bắt chéo nhau, dùng để gắp, giữ hoặc cắt những vật nhỏ: Đây một từ địa phương, đồng nghĩa với từ phổ thông "nhíp".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy dùng cái díp để gắp mảnh vụn thủy tinh. (Anh ấy dùng cái nhíp để gắp mảnh vụn thủy tinh.)
    • Cái díp trong hộp đồ nghề đã bị gỉ. (Cái nhíp trong hộp đồ nghề đã bị gỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "díp" thường được dùng trong khẩu ngữmột số vùng miền, trong khi văn viết chuẩn thường dùng "nhíp".
Biến thể từ gần giống
  • Nhíp (danh từ): Từ phổ thông, chỉ cùng một loại dụng cụ.
  • Kẹp (danh từ): Từ chỉ chung các dụng cụ dùng để kẹp, giữ, có thể to hoặc nhỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Kìm nhỏ: Dụng cụ hình dáng giống kìm nhưng kích thước nhỏ.
  • Kẹp gắp: Dụng cụ dùng để gắp, kẹp vật nhỏ.
Lưu ý
  • "Díp" một biến thể phương ngữ. Khi giao tiếp trong ngữ cảnh trang trọng hoặc viết văn bản chuẩn, nên sử dụng từ "nhíp".