dòi

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bãi bồi, doi đất: Một dải đất hoặc bãi cát, sỏi được hình thành do sự bồi tụ phù sa của sông, biển, thường nằm dọc theo bờ sông, cửa sông hoặc bờ biển.
    • Mũi đất nhô ra: Một phần đất nhô ra phía biển, sông hoặc hồ, diện tích hẹp hơn so với bán đảo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Con sông này nhiều doi cát rất đẹp. (Dòng sông này nhiều doi cát rất đẹp.)
    • Tàu thuyền thường tránh những doi đá ngầmkhu vực này. (Tàu thuyền thường tránh những doi đá ngầmkhu vực này.)
    • Chúng tôi dựng lều nghỉ chân trên một doi đất nhỏ ven hồ. (Chúng tôi dựng lều nghỉ chân trên một doi đất nhỏ ven hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "doi đất": Cụm từ thường dùng để chỉ một dải đất hẹp dài, có thể tự nhiên hoặc nhân tạo.

    • Con đường độc đạo ấy chạy dọc theo một doi đất hẹp. (Con đường độc đạo ấy chạy dọc theo một doi đất hẹp.)
  • "doi cát": Chỉ cụ thể doi được hình thành từ cát, thường gặp ở ven biển hoặc lòng sông lớn.

    • Những doi cát trắng mịn đặc sản của bãi biển nơi đây. (Những doi cát trắng mịn đặc sản của bãi biển nơi đây.)
Biến thể từ gần giống
  • Cồn (danh từ): Chỉ đất, doi đất nổi lên giữa đồng bằng hoặc sông nước, thường quy mô nhỏ.
  • Bãi bồi (danh từ): Khu vực đất được bồi tụ phù sa, thường rộng bằng phẳng hơn một doi.
  • Mũi đất (danh từ): Phần đất nhọn nhô ra biển, tương tự như nghĩa "promontory" của dòi.
Từ đồng nghĩa
  • Bãi: Khu vực đất bằng, rộng ven sông, biển (nghĩa rộng hơn).
  • Mỏm đất: Phần đất nhô ra (nhấn mạnh hình dáng nhọn, nhô).
Thành ngữ liên quan

(Từ "dòi" ít xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến của tiếng Việt.)