kè
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (từ địa phương):
- Cây cọ: Một loại cây thuộc họ cau, thường có lá to dùng để lợp nhà hoặc làm quạt.
- Loài cá nhỏ: Một loại cá nước ngọt nhỏ, hình dáng giống con tắc kè.
- Doi đá, đê chắn: Công trình xây bằng đá, gỗ hoặc bê tông dọc theo bờ sông, bờ biển để chống xói lở, bảo vệ bờ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ cây cọ):
- Người dân vùng núi thường lợp mái nhà bằng lá kè.
- Chiếc quạt kè phe phẩy mang lại làn gió mát.
Danh từ (chỉ công trình):
- Thành phố đang cho xây dựng kè kiên cố dọc bờ sông để chống lũ.
- Con sóng lớn đánh vào kè chắn sóng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "kè cặp": (từ ghép, không phải nghĩa gốc của "kè") chỉ sự theo sát, hướng dẫn, dạy dỗ tận tình.
- Giáo viên chủ nhiệm luôn kè cặp học sinh yếu.
- "đắp đập xây kè": (thành ngữ) chỉ công việc thủy lợi, xây dựng các công trình ngăn nước, chống xói lở.
Biến thể và từ liên quan
- Tắc kè (danh từ): Một loài bò sát, tên gọi có thể liên quan đến hình dáng của loài cá "kè".
- Kè đá (danh từ): Chỉ cụ thể loại kè được xây bằng đá.
- Kè bê tông (danh từ): Chỉ cụ thể loại kè được đúc bằng bê tông.
Từ đồng nghĩa
- Đê (danh từ): Công trình ngăn nước, nhưng thường cao và dài để chống lụt, khác với "kè" thường chống xói.
- Đập (danh từ): Công trình chắn ngang dòng nước.
- Cọ (danh từ): Từ đồng nghĩa với nghĩa chỉ cây "kè".
Các cụm từ liên quan
- Xây kè: Hành động thi công công trình kè.
- Công nhân đang xây kè ở đoạn sông bị sạt lở.
- Kè chắn sóng: Công trình kè chuyên dụng để giảm năng lượng sóng biển, bảo vệ bờ.
- Kè chắn sóng ở cảng biển rất kiên cố.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Xây kè đắp đập": Thường dùng để chỉ việc làm thủy lợi, hoặc ví von cho việc xây dựng những rào cản, sự bảo vệ kiên cố.
- Muốn phát triển nông nghiệp, trước hết phải lo xây kè đắp đập.
- (đph) d. Cây cọ: Quạt lá kè.
- d. Loài cá nhỏ hình giống con tắc kè.
- d. Doi đá xây ở bờ sông để chống nước xói: Xây kè đắp đập.