dóm
Định nghĩa
- Động từ (từ địa phương):
- Nhóm, đốt, châm lửa: Hành động làm cho lửa bắt đầu cháy, thường bằng cách thêm vật liệu dễ cháy vào một nguồn lửa nhỏ hoặc đang âm ỉ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Bà cụ ngồi dóm bếp lửa mỗi sáng. (Bà cụ ngồi nhóm bếp lửa mỗi sáng.)
- Anh ấy ra sau vườn dóm một đống lá khô. (Anh ấy ra sau vườn đốt một đống lá khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dóm lửa": cụm từ phổ biến nhất, chỉ việc nhóm hoặc châm cho ngọn lửa cháy lên.
- Trời lạnh, bác nông dân dóm lửa để sưởi ấm. (Trời lạnh, bác nông dân nhóm lửa để sưởi ấm.)
Biến thể và từ gần giống
- Nhóm (động từ): từ phổ thông, đồng nghĩa với "dóm", chỉ việc tập hợp lại hoặc làm cho lửa cháy.
- Đốt (động từ): làm cho cháy bằng lửa.
- Châm (động từ): làm cho bắt lửa, thường dùng với đèn, thuốc lá.
Từ đồng nghĩa
- Nhóm lửa: nhóm cho lửa cháy.
- Châm lửa: làm cho bắt lửa.
- Nhen lửa: bắt đầu nhóm một ngọn lửa nhỏ.
Lưu ý sử dụng
- Từ "dóm" chủ yếu được sử dụng trong ngôn ngữ địa phương hoặc khẩu ngữ, ít dùng trong văn viết trang trọng.
- Nghĩa của từ này rất cụ thể, gắn liền với hành động tạo lửa, không có các nghĩa bóng phổ biến.